| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
GKM-00001
| Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 13000 | 91 |
| 2 |
GKM-00002
| Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 13000 | 91 |
| 3 |
GKM-00003
| Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 13000 | 91 |
| 4 |
GKM-00004
| Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 13000 | 91 |
| 5 |
GKM-00005
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 6 |
GKM-00006
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 7 |
GKM-00007
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 8 |
GKM-00008
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 9 |
GKM-00009
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 10 |
GKM-00010
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
|