| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
GKM-00211
| Bùi mạnh Hùng | Ngữ Văn 10: Tập 1 - Kết nối | GD | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 2 |
GKM-00212
| Bùi mạnh Hùng | Ngữ Văn 10: Tập 1 - Kết nối | GD | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 3 |
GKM-00213
| Bùi mạnh Hùng | Ngữ Văn 10: Tập 1 - Kết nối | GD | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 4 |
GKM-00214
| Bùi mạnh Hùng | Ngữ Văn 10: Tập 2 - Kết nối | GD | H | 2022 | 21000 | 8 |
| 5 |
GKM-00215
| Bùi mạnh Hùng | Ngữ Văn 10: Tập 2 - Kết nối | GD | H | 2022 | 21000 | 8 |
| 6 |
GKM-00216
| Bùi mạnh Hùng | Ngữ Văn 10: Tập 2 - Kết nối | GD | H | 2022 | 21000 | 8 |
| 7 |
GKM-00230
| Bùi Gia Thịnh | Bài tập Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | GD | H | 2022 | 17000 | 53 |
| 8 |
GKM-00231
| Bùi Gia Thịnh | Bài tập Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | GD | H | 2022 | 17000 | 53 |
| 9 |
GKM-00232
| Bùi Gia Thịnh | Bài tập Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | GD | H | 2022 | 17000 | 53 |
| 10 |
GKM-00233
| Bùi Gia Thịnh | Bài tập Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | GD | H | 2022 | 17000 | 53 |
| 11 |
GKM-00289
| Bùi Gia Thịnh | Bài tập Vật lí 11: Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 18000 | 53 |
| 12 |
GKM-00277
| Bùi mạnh Hùng | Ngữ văn 11: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 23000 | 8 |
| 13 |
GKM-00278
| Bùi mạnh Hùng | Ngữ văn 11: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 23000 | 8 |
| 14 |
GKM-00279
| Bùi mạnh Hùng | Ngữ văn 11: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 23000 | 8 |
| 15 |
GKM-00280
| Bùi mạnh Hùng | Ngữ văn 11: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 19000 | 8 |
| 16 |
GKM-00281
| Bùi mạnh Hùng | Ngữ văn 11: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 19000 | 8 |
| 17 |
GKM-00282
| Bùi mạnh Hùng | Ngữ văn 11: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 19000 | 8 |
| 18 |
GKM-00320
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 51 |
| 19 |
GKM-00321
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 51 |
| 20 |
GKM-00322
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 51 |
| 21 |
GKM-00323
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 51 |
| 22 |
GKM-00324
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 51 |
| 23 |
GKM-00325
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 51 |
| 24 |
GKM-00326
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 51 |
| 25 |
GKM-00327
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 51 |
| 26 |
GKM-00328
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 51 |
| 27 |
GKM-00329
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 51 |
| 28 |
GKM-00330
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 51 |
| 29 |
GKM-00331
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 51 |
| 30 |
GKM-00332
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 51 |
| 31 |
GKM-00333
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 51 |
| 32 |
GKM-00250
| Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 11 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 24000 | 54 |
| 33 |
GKM-00251
| Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 11 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 24000 | 54 |
| 34 |
GKM-00252
| Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 11 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 24000 | 54 |
| 35 |
GKM-00021
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 14000 | 51 |
| 36 |
GKM-00022
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 14000 | 51 |
| 37 |
GKM-00023
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 14000 | 51 |
| 38 |
GKM-00024
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 14000 | 51 |
| 39 |
GKM-00025
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 14000 | 51 |
| 40 |
GKM-00026
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 14000 | 51 |
| 41 |
GKM-00027
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 14000 | 51 |
| 42 |
GKM-00028
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 14000 | 51 |
| 43 |
GKM-00029
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 14000 | 51 |
| 44 |
GKM-00030
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 14000 | 51 |
| 45 |
GKM-00031
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 14000 | 51 |
| 46 |
GKM-00032
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 14000 | 51 |
| 47 |
GKM-00033
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 14000 | 51 |
| 48 |
GKM-00034
| Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 14000 | 51 |
| 49 |
GKM-00086
| Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 27000 | 91 |
| 50 |
GKM-00087
| Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 27000 | 91 |
| 51 |
GKM-00088
| Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 27000 | 91 |
| 52 |
GKM-00089
| Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 27000 | 91 |
| 53 |
GKM-00090
| Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 27000 | 91 |
| 54 |
GKM-00123
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 51 |
| 55 |
GKM-00124
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 51 |
| 56 |
GKM-00125
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 51 |
| 57 |
GKM-00126
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 51 |
| 58 |
GKM-00127
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 51 |
| 59 |
GKM-00128
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 51 |
| 60 |
GKM-00129
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 51 |
| 61 |
GKM-00130
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 51 |
| 62 |
GKM-00131
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 51 |
| 63 |
GKM-00132
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 51 |
| 64 |
GKM-00133
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 51 |
| 65 |
GKM-00134
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 51 |
| 66 |
GKM-00135
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 51 |
| 67 |
GKM-00136
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 51 |
| 68 |
GKM-00137
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 51 |
| 69 |
GKM-00138
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 51 |
| 70 |
GKM-00139
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 51 |
| 71 |
GKM-00140
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 51 |
| 72 |
GKM-00141
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 51 |
| 73 |
GKM-00142
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 51 |
| 74 |
GKM-00143
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 51 |
| 75 |
GKM-00144
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 51 |
| 76 |
GKM-00145
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 51 |
| 77 |
GKM-00146
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 51 |
| 78 |
GKM-00147
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 51 |
| 79 |
GKM-00148
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 51 |
| 80 |
GKM-00149
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 51 |
| 81 |
GKM-00150
| Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 51 |
| 82 |
GKM-00429
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 24000 | 51 |
| 83 |
GKM-00430
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 24000 | 51 |
| 84 |
GKM-00431
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 24000 | 51 |
| 85 |
GKM-00432
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 24000 | 51 |
| 86 |
GKM-00433
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 24000 | 51 |
| 87 |
GKM-00434
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 24000 | 51 |
| 88 |
GKM-00435
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 24000 | 51 |
| 89 |
GKM-00436
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 24000 | 51 |
| 90 |
GKM-00437
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 24000 | 51 |
| 91 |
GKM-00438
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 24000 | 51 |
| 92 |
GKM-00439
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 24000 | 51 |
| 93 |
GKM-00440
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 24000 | 51 |
| 94 |
GKM-00441
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 24000 | 51 |
| 95 |
GKM-00442
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 24000 | 51 |
| 96 |
GKM-00443
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 23000 | 51 |
| 97 |
GKM-00444
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 23000 | 51 |
| 98 |
GKM-00445
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 23000 | 51 |
| 99 |
GKM-00446
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 23000 | 51 |
| 100 |
GKM-00447
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 23000 | 51 |
| 101 |
GKM-00448
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 23000 | 51 |
| 102 |
GKM-00449
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 23000 | 51 |
| 103 |
GKM-00450
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 23000 | 51 |
| 104 |
GKM-00451
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 23000 | 51 |
| 105 |
GKM-00452
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 23000 | 51 |
| 106 |
GKM-00453
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 23000 | 51 |
| 107 |
GKM-00454
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 23000 | 51 |
| 108 |
GKM-00455
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 23000 | 51 |
| 109 |
GKM-00456
| Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 23000 | 51 |
| 110 |
GKM-00404
| Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 9 |
| 111 |
GKM-00405
| Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 9 |
| 112 |
GKM-00406
| Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 9 |
| 113 |
GKM-00407
| Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 9 |
| 114 |
GKM-00408
| Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 9 |
| 115 |
GKM-00393
| Đinh Quang Ngọc | Giáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 7A8 |
| 116 |
GKM-00394
| Đinh Quang Ngọc | Giáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 7A8 |
| 117 |
GKM-00395
| Đinh Quang Ngọc | Giáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 7A8 |
| 118 |
GKM-00396
| Đinh Quang Ngọc | Giáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 7A8 |
| 119 |
GKM-00397
| Đinh Quang Ngọc | Giáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 7A8 |
| 120 |
GKM-00398
| Đinh Quang Ngọc | Giáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 7A8 |
| 121 |
GKM-00489
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 51 |
| 122 |
GKM-00490
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 51 |
| 123 |
GKM-00491
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 51 |
| 124 |
GKM-00492
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 51 |
| 125 |
GKM-00493
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 51 |
| 126 |
GKM-00494
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 51 |
| 127 |
GKM-00495
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 51 |
| 128 |
GKM-00496
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 51 |
| 129 |
GKM-00497
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 51 |
| 130 |
GKM-00498
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 51 |
| 131 |
GKM-00499
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 51 |
| 132 |
GKM-00500
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 51 |
| 133 |
GKM-00501
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 51 |
| 134 |
GKM-00502
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 51 |
| 135 |
GKM-00503
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 51 |
| 136 |
GKM-00504
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 51 |
| 137 |
GKM-00505
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 51 |
| 138 |
GKM-00506
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 51 |
| 139 |
GKM-00507
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 51 |
| 140 |
GKM-00508
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 51 |
| 141 |
GKM-00509
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 51 |
| 142 |
GKM-00510
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 51 |
| 143 |
GKM-00511
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 51 |
| 144 |
GKM-00512
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 51 |
| 145 |
GKM-00513
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 51 |
| 146 |
GKM-00514
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 51 |
| 147 |
GKM-00118
| Hồ Sỹ Đàm | Tin học 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 32000 | 57 |
| 148 |
GKM-00119
| Hồ Sỹ Đàm | Tin học 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 32000 | 57 |
| 149 |
GKM-00120
| Hồ Sỹ Đàm | Tin học 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 32000 | 57 |
| 150 |
GKM-00121
| Hồ Sỹ Đàm | Tin học 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 32000 | 57 |
| 151 |
GKM-00122
| Hồ Sỹ Đàm | Tin học 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 32000 | 57 |
| 152 |
GKM-00527
| Hồ Sĩ Đàm | Tin học 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 32000 | 6T7 |
| 153 |
GKM-00264
| Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 10000 | 51 |
| 154 |
GKM-00265
| Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 10000 | 51 |
| 155 |
GKM-00266
| Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 10000 | 51 |
| 156 |
GKM-00267
| Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 10000 | 51 |
| 157 |
GKM-00268
| Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 10000 | 51 |
| 158 |
GKM-00269
| Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 10000 | 51 |
| 159 |
GKM-00270
| Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 10000 | 51 |
| 160 |
GKM-00271
| Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 10000 | 51 |
| 161 |
GKM-00272
| Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 10000 | 51 |
| 162 |
GKM-00273
| Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 10000 | 51 |
| 163 |
GKM-00274
| Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 10000 | 51 |
| 164 |
GKM-00275
| Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 10000 | 51 |
| 165 |
GKM-00276
| Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 10000 | 51 |
| 166 |
GKM-00283
| Hồ Sĩ Đàm | Tin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diều | GD | H | 2023 | 28000 | 6T7 |
| 167 |
GKM-00284
| Hồ Sĩ Đàm | Tin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diều | GD | H | 2023 | 28000 | 6T7 |
| 168 |
GKM-00285
| Hồ Sĩ Đàm | Tin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diều | GD | H | 2023 | 28000 | 6T7 |
| 169 |
GKM-00286
| Hồ Sĩ Đàm | Tin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diều | GD | H | 2023 | 28000 | 6T7 |
| 170 |
GKM-00287
| Hồ Sĩ Đàm | Tin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diều | GD | H | 2023 | 28000 | 6T7 |
| 171 |
GKM-00288
| Hồ Sĩ Đàm | Tin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diều | GD | H | 2023 | 28000 | 6T7 |
| 172 |
GKM-00234
| Hồ Sĩ Đàm | Bài tập Tin học 10: (Cánh diều) | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 32000 | 6T7 |
| 173 |
GKM-00235
| Hồ Sĩ Đàm | Bài tập Tin học 10: (Cánh diều) | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 32000 | 6T7 |
| 174 |
GKM-00242
| Hồ Sĩ Đàm | Bài tập Tin học 11 - Khoa học máy tính: (Cánh diều) | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 33000 | 6T7 |
| 175 |
GKM-00243
| Hồ Sĩ Đàm | Bài tập Tin học 11 - Khoa học máy tính: (Cánh diều) | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 33000 | 6T7 |
| 176 |
GKM-00203
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối | GD | H | 2022 | 17000 | 51 |
| 177 |
GKM-00204
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối | GD | H | 2022 | 17000 | 51 |
| 178 |
GKM-00205
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối | GD | H | 2022 | 17000 | 51 |
| 179 |
GKM-00206
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối | GD | H | 2022 | 17000 | 51 |
| 180 |
GKM-00207
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối | GD | H | 2022 | 16000 | 51 |
| 181 |
GKM-00208
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối | GD | H | 2022 | 16000 | 51 |
| 182 |
GKM-00209
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối | GD | H | 2022 | 16000 | 51 |
| 183 |
GKM-00210
| Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối | GD | H | 2022 | 16000 | 51 |
| 184 |
GKM-00195
| Lê Huy Hoàng | Công nghệ trồng trọt 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 23000 | 6 |
| 185 |
GKM-00196
| Lê Huy Hoàng | Công nghệ trồng trọt 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 23000 | 6 |
| 186 |
GKM-00197
| Lê Huỳnh | Địa lí 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 19000 | 9 |
| 187 |
GKM-00186
| Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 17000 | 54 |
| 188 |
GKM-00187
| Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 17000 | 54 |
| 189 |
GKM-00188
| Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 17000 | 54 |
| 190 |
GKM-00189
| Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 17000 | 54 |
| 191 |
GKM-00190
| Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 17000 | 54 |
| 192 |
GKM-00191
| Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 17000 | 54 |
| 193 |
GKM-00192
| Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 17000 | 54 |
| 194 |
GKM-00236
| Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 1: (Cánh diều) | ĐH Huế | H | 2023 | 28000 | 8 |
| 195 |
GKM-00237
| Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 1: (Cánh diều) | ĐH Huế | H | 2023 | 28000 | 8 |
| 196 |
GKM-00238
| Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 1: (Cánh diều) | ĐH Huế | H | 2023 | 28000 | 8 |
| 197 |
GKM-00239
| Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 2: (Cánh diều) | ĐH Huế | H | 2023 | 28000 | 8 |
| 198 |
GKM-00240
| Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 2: (Cánh diều) | ĐH Huế | H | 2023 | 28000 | 8 |
| 199 |
GKM-00241
| Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 2: (Cánh diều) | ĐH Huế | H | 2023 | 28000 | 8 |
| 200 |
GKM-00222
| Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Đá cầu (Cánh diều) | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 7A8 |
| 201 |
GKM-00223
| Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Đá cầu (Cánh diều) | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 7A8 |
| 202 |
GKM-00306
| Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 13000 | 91 |
| 203 |
GKM-00307
| Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 13000 | 91 |
| 204 |
GKM-00308
| Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 13000 | 91 |
| 205 |
GKM-00309
| Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 13000 | 91 |
| 206 |
GKM-00310
| Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 8 |
| 207 |
GKM-00311
| Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 8 |
| 208 |
GKM-00312
| Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 8 |
| 209 |
GKM-00313
| Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 8 |
| 210 |
GKM-00314
| Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 8 |
| 211 |
GKM-00315
| Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 8 |
| 212 |
GKM-00316
| Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 8 |
| 213 |
GKM-00317
| Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 8 |
| 214 |
GKM-00318
| Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 8 |
| 215 |
GKM-00319
| Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 8 |
| 216 |
GKM-00253
| Lê Huỳnh | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 7000 | 91 |
| 217 |
GKM-00254
| Lê Huỳnh | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 7000 | 91 |
| 218 |
GKM-00255
| Lê Huỳnh | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 7000 | 91 |
| 219 |
GKM-00256
| Lê Huỳnh | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 7000 | 91 |
| 220 |
GKM-00290
| Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diều | GD | H | 2023 | 14000 | 7A8 |
| 221 |
GKM-00291
| Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diều | GD | H | 2023 | 14000 | 7A8 |
| 222 |
GKM-00292
| Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diều | GD | H | 2023 | 14000 | 7A8 |
| 223 |
GKM-00293
| Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diều | GD | H | 2023 | 14000 | 7A8 |
| 224 |
GKM-00294
| Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diều | GD | H | 2023 | 14000 | 7A8 |
| 225 |
GKM-00295
| Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diều | GD | H | 2023 | 14000 | 7A8 |
| 226 |
GKM-00091
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 227 |
GKM-00092
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 228 |
GKM-00093
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 229 |
GKM-00094
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 230 |
GKM-00095
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 231 |
GKM-00096
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 232 |
GKM-00097
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 233 |
GKM-00098
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 234 |
GKM-00099
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 235 |
GKM-00100
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 236 |
GKM-00101
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 237 |
GKM-00102
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 238 |
GKM-00103
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 239 |
GKM-00104
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 240 |
GKM-00105
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 241 |
GKM-00106
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 242 |
GKM-00107
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 243 |
GKM-00108
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 244 |
GKM-00109
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 245 |
GKM-00110
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 246 |
GKM-00111
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 247 |
GKM-00112
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 8 |
| 248 |
GKM-00001
| Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 13000 | 91 |
| 249 |
GKM-00002
| Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 13000 | 91 |
| 250 |
GKM-00003
| Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 13000 | 91 |
| 251 |
GKM-00004
| Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 13000 | 91 |
| 252 |
GKM-00005
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 253 |
GKM-00006
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 254 |
GKM-00007
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 255 |
GKM-00008
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 256 |
GKM-00009
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 257 |
GKM-00010
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 258 |
GKM-00011
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 259 |
GKM-00012
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 260 |
GKM-00013
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 261 |
GKM-00014
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 262 |
GKM-00015
| Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | Đại học Huế | Huế | 2022 | 16000 | 8 |
| 263 |
GKM-00042
| Lê Huy Hoàng | Công nghệ 10 - Thiết kế và Công nghệ (Kết nối tri thức) | GD | H | 2022 | 22000 | 6 |
| 264 |
GKM-00043
| Lê Huy Hoàng | Công nghệ 10 - Thiết kế và Công nghệ (Kết nối tri thức) | GD | H | 2022 | 22000 | 6 |
| 265 |
GKM-00044
| Lê Huy Hoàng | Công nghệ 10 - Thiết kế và Công nghệ (Kết nối tri thức) | GD | H | 2022 | 22000 | 6 |
| 266 |
GKM-00045
| Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2022 | 20000 | 54 |
| 267 |
GKM-00046
| Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2022 | 20000 | 54 |
| 268 |
GKM-00047
| Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2022 | 20000 | 54 |
| 269 |
GKM-00048
| Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2022 | 20000 | 54 |
| 270 |
GKM-00049
| Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2022 | 20000 | 54 |
| 271 |
GKM-00050
| Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2022 | 20000 | 54 |
| 272 |
GKM-00051
| Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2022 | 20000 | 54 |
| 273 |
GKM-00052
| Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2022 | 12000 | 54 |
| 274 |
GKM-00053
| Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2022 | 12000 | 54 |
| 275 |
GKM-00054
| Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2022 | 12000 | 54 |
| 276 |
GKM-00055
| Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2022 | 12000 | 54 |
| 277 |
GKM-00056
| Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2022 | 12000 | 54 |
| 278 |
GKM-00057
| Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2022 | 12000 | 54 |
| 279 |
GKM-00058
| Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2022 | 12000 | 54 |
| 280 |
GKM-00064
| Lê Thông | Địa lí 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 26000 | 9 |
| 281 |
GKM-00065
| Lê Thông | Địa lí 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 26000 | 9 |
| 282 |
GKM-00066
| Lê Thông | Địa lí 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 26000 | 9 |
| 283 |
GKM-00067
| Lê Thông | Địa lí 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 26000 | 9 |
| 284 |
GKM-00077
| Lưu Quang Hiệp | Giáo dục Thể chất 10 - Đá cầu (Cánh diều) | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 7 |
| 285 |
GKM-00078
| Lưu Quang Hiệp | Giáo dục Thể chất 10 - Đá cầu (Cánh diều) | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 7 |
| 286 |
GKM-00079
| Lưu Quang Hiệp | Giáo dục Thể chất 10 - Đá cầu (Cánh diều) | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 7 |
| 287 |
GKM-00080
| Lưu Quang Hiệp | Giáo dục Thể chất 10 - Đá cầu (Cánh diều) | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 7 |
| 288 |
GKM-00524
| Lê Huỳnh | Địa lí 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 19000 | 91 |
| 289 |
GKM-00526
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2023 | 25000 | 8 |
| 290 |
GKM-00521
| Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | GD | H | 2023 | 16000 | 8 |
| 291 |
GKM-00479
| Lưu Thu Thủy | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 14000 | 373 |
| 292 |
GKM-00480
| Lưu Thu Thủy | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 14000 | 373 |
| 293 |
GKM-00481
| Lưu Thu Thủy | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 14000 | 373 |
| 294 |
GKM-00482
| Lưu Thu Thủy | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 14000 | 373 |
| 295 |
GKM-00483
| Lưu Thu Thủy | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 14000 | 373 |
| 296 |
GKM-00468
| Lê Huỳnh | Địa lí 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 19000 | 91 |
| 297 |
GKM-00469
| Lê Huỳnh | Địa lí 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 19000 | 91 |
| 298 |
GKM-00470
| Lê Huỳnh | Địa lí 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 19000 | 91 |
| 299 |
GKM-00471
| Lê Huỳnh | Địa lí 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 19000 | 91 |
| 300 |
GKM-00409
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 25000 | 8 |
| 301 |
GKM-00410
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 25000 | 8 |
| 302 |
GKM-00411
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 25000 | 8 |
| 303 |
GKM-00412
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 25000 | 8 |
| 304 |
GKM-00413
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 25000 | 8 |
| 305 |
GKM-00414
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 25000 | 8 |
| 306 |
GKM-00415
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 25000 | 8 |
| 307 |
GKM-00416
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 25000 | 8 |
| 308 |
GKM-00417
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 25000 | 8 |
| 309 |
GKM-00418
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 25000 | 8 |
| 310 |
GKM-00419
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 29000 | 8 |
| 311 |
GKM-00420
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 29000 | 8 |
| 312 |
GKM-00421
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 29000 | 8 |
| 313 |
GKM-00422
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 29000 | 8 |
| 314 |
GKM-00423
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 29000 | 8 |
| 315 |
GKM-00424
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 29000 | 8 |
| 316 |
GKM-00425
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 29000 | 8 |
| 317 |
GKM-00426
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 29000 | 8 |
| 318 |
GKM-00427
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 29000 | 8 |
| 319 |
GKM-00428
| Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 29000 | 8 |
| 320 |
GKM-00457
| Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2023 | 24000 | 8 |
| 321 |
GKM-00458
| Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2023 | 24000 | 8 |
| 322 |
GKM-00459
| Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10: Tập 1 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2023 | 24000 | 8 |
| 323 |
GKM-00460
| Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2023 | 22000 | 8 |
| 324 |
GKM-00461
| Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2023 | 22000 | 8 |
| 325 |
GKM-00462
| Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10: Tập 2 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2023 | 22000 | 8 |
| 326 |
GKM-00344
| Lê Kim Long | Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 22000 | 54 |
| 327 |
GKM-00345
| Lê Kim Long | Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 22000 | 54 |
| 328 |
GKM-00346
| Lê Kim Long | Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 22000 | 54 |
| 329 |
GKM-00347
| Lê Kim Long | Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 22000 | 54 |
| 330 |
GKM-00348
| Lê Kim Long | Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 22000 | 54 |
| 331 |
GKM-00349
| Lê Kim Long | Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 22000 | 54 |
| 332 |
GKM-00350
| Lê Kim Long | Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 22000 | 54 |
| 333 |
GKM-00351
| Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 8000 | 54 |
| 334 |
GKM-00352
| Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 8000 | 54 |
| 335 |
GKM-00353
| Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 8000 | 54 |
| 336 |
GKM-00354
| Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 8000 | 54 |
| 337 |
GKM-00355
| Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 8000 | 54 |
| 338 |
GKM-00356
| Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 8000 | 54 |
| 339 |
GKM-00357
| Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 8000 | 54 |
| 340 |
GKM-00380
| Lê Thông | Địa lí 11 - Cánh diều | GD | H | 2023 | 30000 | 91 |
| 341 |
GKM-00381
| Lê Thông | Địa lí 11 - Cánh diều | GD | H | 2023 | 30000 | 91 |
| 342 |
GKM-00382
| Lê Thông | Địa lí 11 - Cánh diều | GD | H | 2023 | 30000 | 91 |
| 343 |
GKM-00383
| Lê Thông | Địa lí 11 - Cánh diều | GD | H | 2023 | 30000 | 91 |
| 344 |
GKM-00016
| Mai Sỹ Tuấn, Đinh Quang Báo | Chuyên đề học tập Sinh 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 18000 | 57 |
| 345 |
GKM-00017
| Mai Sỹ Tuấn, Đinh Quang Báo | Chuyên đề học tập Sinh 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 18000 | 57 |
| 346 |
GKM-00018
| Mai Sỹ Tuấn, Đinh Quang Báo | Chuyên đề học tập Sinh 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 18000 | 57 |
| 347 |
GKM-00019
| Mai Sỹ Tuấn, Đinh Quang Báo | Chuyên đề học tập Sinh 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 18000 | 57 |
| 348 |
GKM-00020
| Mai Sỹ Tuấn, Đinh Quang Báo | Chuyên đề học tập Sinh 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 18000 | 57 |
| 349 |
GKM-00113
| Mai Sỹ Tuấn | Sinh học 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 28000 | 57 |
| 350 |
GKM-00114
| Mai Sỹ Tuấn | Sinh học 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 28000 | 57 |
| 351 |
GKM-00115
| Mai Sỹ Tuấn | Sinh học 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 28000 | 57 |
| 352 |
GKM-00116
| Mai Sỹ Tuấn | Sinh học 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 28000 | 57 |
| 353 |
GKM-00117
| Mai Sỹ Tuấn | Sinh học 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 28000 | 57 |
| 354 |
GKM-00176
| Mai Sỹ Tuấn | Bài tập Sinh học 10: Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 57 |
| 355 |
GKM-00177
| Mai Sỹ Tuấn | Bài tập Sinh học 10: Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 57 |
| 356 |
GKM-00178
| Mai Sỹ Tuấn | Bài tập Sinh học 10: Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 57 |
| 357 |
GKM-00179
| Mai Sỹ Tuấn | Bài tập Sinh học 10: Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 57 |
| 358 |
GKM-00180
| Mai Sỹ Tuấn | Bài tập Sinh học 10: Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 21000 | 57 |
| 359 |
GKM-00181
| Nguyễn Văn Khánh | Bài tập Vật lí 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 53 |
| 360 |
GKM-00182
| Nguyễn Văn Khánh | Bài tập Vật lí 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 53 |
| 361 |
GKM-00183
| Nguyễn Văn Khánh | Bài tập Vật lí 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 53 |
| 362 |
GKM-00184
| Nguyễn Văn Khánh | Bài tập Vật lí 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 53 |
| 363 |
GKM-00185
| Nguyễn Văn Khánh | Bài tập Vật lí 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 53 |
| 364 |
GKM-00151
| Nguyễn Văn Khánh | Vật lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 24000 | 53 |
| 365 |
GKM-00152
| Nguyễn Văn Khánh | Vật lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 24000 | 53 |
| 366 |
GKM-00153
| Nguyễn Văn Khánh | Vật lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 24000 | 53 |
| 367 |
GKM-00154
| Nguyễn Văn Khánh | Vật lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 24000 | 53 |
| 368 |
GKM-00155
| Nguyễn Văn Khánh | Vật lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 24000 | 53 |
| 369 |
GKM-00156
| Nguyễn Văn Khánh | Vật lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 24000 | 53 |
| 370 |
GKM-00157
| Nguyễn Văn Khánh | Vật lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 24000 | 53 |
| 371 |
GKM-00035
| Nguyễn văn Khánh | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 17000 | 53 |
| 372 |
GKM-00036
| Nguyễn văn Khánh | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 17000 | 53 |
| 373 |
GKM-00037
| Nguyễn văn Khánh | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 17000 | 53 |
| 374 |
GKM-00038
| Nguyễn văn Khánh | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 17000 | 53 |
| 375 |
GKM-00039
| Nguyễn văn Khánh | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 17000 | 53 |
| 376 |
GKM-00040
| Nguyễn văn Khánh | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 17000 | 53 |
| 377 |
GKM-00041
| Nguyễn văn Khánh | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diều | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 17000 | 53 |
| 378 |
GKM-00081
| Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2022 | 17000 | 3 |
| 379 |
GKM-00082
| Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2022 | 17000 | 3 |
| 380 |
GKM-00083
| Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2022 | 17000 | 3 |
| 381 |
GKM-00084
| Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2022 | 17000 | 3 |
| 382 |
GKM-00085
| Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2022 | 17000 | 3 |
| 383 |
GKM-00068
| Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 17000 | 3 |
| 384 |
GKM-00069
| Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 17000 | 3 |
| 385 |
GKM-00070
| Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 17000 | 3 |
| 386 |
GKM-00071
| Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 17000 | 3 |
| 387 |
GKM-00072
| Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2022 | 28000 | 3 |
| 388 |
GKM-00073
| Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2022 | 28000 | 3 |
| 389 |
GKM-00074
| Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2022 | 28000 | 3 |
| 390 |
GKM-00075
| Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2022 | 28000 | 3 |
| 391 |
GKM-00076
| Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2022 | 28000 | 3 |
| 392 |
GKM-00059
| Nguyễn Tất Thắng | Công nghệ 10-Công nghệ trồng trọt (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 6 |
| 393 |
GKM-00060
| Nguyễn Tất Thắng | Công nghệ 10-Công nghệ trồng trọt (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 6 |
| 394 |
GKM-00061
| Nguyễn Tất Thắng | Công nghệ 10-Công nghệ trồng trọt (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 6 |
| 395 |
GKM-00062
| Nguyễn Tất Thắng | Công nghệ 10-Công nghệ trồng trọt (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 6 |
| 396 |
GKM-00063
| Nguyễn Tất Thắng | Công nghệ 10-Công nghệ trồng trọt (Cánh diều) | Đại học Huế | H | 2022 | 25000 | 6 |
| 397 |
GKM-00384
| Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục Quốc phòng và An ninh 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 373 |
| 398 |
GKM-00385
| Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục Quốc phòng và An ninh 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 373 |
| 399 |
GKM-00386
| Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục Quốc phòng và An ninh 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 373 |
| 400 |
GKM-00387
| Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục Quốc phòng và An ninh 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 15000 | 373 |
| 401 |
GKM-00388
| Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2023 | 29000 | 373 |
| 402 |
GKM-00389
| Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2023 | 29000 | 373 |
| 403 |
GKM-00390
| Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2023 | 29000 | 373 |
| 404 |
GKM-00391
| Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2023 | 29000 | 373 |
| 405 |
GKM-00392
| Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2023 | 29000 | 373 |
| 406 |
GKM-00372
| NGuyễn Tất Thành | Công nghệ 11 (Công nghệ Chăn nuôi) - Cánh diều | GD | H | 2023 | 26000 | 6T |
| 407 |
GKM-00373
| NGuyễn Tất Thành | Công nghệ 11 (Công nghệ Chăn nuôi) - Cánh diều | GD | H | 2023 | 26000 | 6T |
| 408 |
GKM-00374
| NGuyễn Tất Thành | Công nghệ 11 (Công nghệ Chăn nuôi) - Cánh diều | GD | H | 2023 | 26000 | 6T |
| 409 |
GKM-00375
| NGuyễn Tất Thành | Công nghệ 11 (Công nghệ Chăn nuôi) - Cánh diều | GD | H | 2023 | 26000 | 6T |
| 410 |
GKM-00376
| NGuyễn Tất Thành | Công nghệ 11 (Công nghệ Chăn nuôi) - Cánh diều | GD | H | 2023 | 26000 | 6T |
| 411 |
GKM-00377
| Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ 11 (Công nghệ Cơ khí) - Cánh diều | GD | H | 2023 | 26000 | 6T |
| 412 |
GKM-00378
| Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ 11 (Công nghệ Cơ khí) - Cánh diều | GD | H | 2023 | 26000 | 6T |
| 413 |
GKM-00379
| Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ 11 (Công nghệ Cơ khí) - Cánh diều | GD | H | 2023 | 26000 | 6T |
| 414 |
GKM-00399
| Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 373 |
| 415 |
GKM-00400
| Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 373 |
| 416 |
GKM-00401
| Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 373 |
| 417 |
GKM-00402
| Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 373 |
| 418 |
GKM-00403
| Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 18000 | 373 |
| 419 |
GKM-00219
| Nghiêm Viết Hải | Giáo dục Quốc phòng và An ninh 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 13000 | 373 |
| 420 |
GKM-00220
| Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ: Thiết kế và công nghệ 10 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2022 | 25000 | 6T7 |
| 421 |
GKM-00221
| Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ: Thiết kế và công nghệ 10 - Cánh diều | ĐH Huế | H | 2022 | 25000 | 6T7 |
| 422 |
GKM-00525
| Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diều | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 17000 | 373 |
| 423 |
GKM-00520
| Phạm văn Lập | Bài tập Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 22000 | 57 |
| 424 |
GKM-00522
| Phạm Văn Lập | Bài tập Sinh học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 14000 | 57 |
| 425 |
GKM-00523
| Phạm Văn Lập | Bài tập Sinh học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 14000 | 57 |
| 426 |
GKM-00463
| Phạm Văn Lập | Sinh học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 24000 | 57 |
| 427 |
GKM-00464
| Phạm Văn Lập | Sinh học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 24000 | 57 |
| 428 |
GKM-00465
| Phạm Văn Lập | Sinh học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 24000 | 57 |
| 429 |
GKM-00466
| Phạm Văn Lập | Sinh học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 24000 | 57 |
| 430 |
GKM-00467
| Phạm Văn Lập | Sinh học 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 24000 | 57 |
| 431 |
GKM-00193
| Phạm Văn Lập | Sinh học 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 24000 | 57 |
| 432 |
GKM-00194
| Phạm Văn Lập | Sinh học 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 24000 | 57 |
| 433 |
GKM-00198
| Phạm Thế Long | Tin học 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 25000 | 6T7 |
| 434 |
GKM-00199
| Phạm Thế Long | Tin học 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 25000 | 6T7 |
| 435 |
GKM-00200
| Phạm Thế Long | Tin học 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 25000 | 6T7 |
| 436 |
GKM-00244
| Phạm Huy Dũng | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 1 (Kết nối) | GD | H | 2022 | 13000 | 8 |
| 437 |
GKM-00245
| Phạm Huy Dũng | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 1 (Kết nối) | GD | H | 2022 | 13000 | 8 |
| 438 |
GKM-00246
| Phạm Huy Dũng | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 1 (Kết nối) | GD | H | 2022 | 13000 | 8 |
| 439 |
GKM-00247
| Phạm Huy Dũng | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 2 (Kết nối) | GD | H | 2022 | 12000 | 8 |
| 440 |
GKM-00248
| Phạm Huy Dũng | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 2 (Kết nối) | GD | H | 2022 | 12000 | 8 |
| 441 |
GKM-00249
| Phạm Huy Dũng | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 2 (Kết nối) | GD | H | 2022 | 12000 | 8 |
| 442 |
GKM-00334
| Phạm Văn Lập | Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 26000 | 57 |
| 443 |
GKM-00335
| Phạm Văn Lập | Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 26000 | 57 |
| 444 |
GKM-00336
| Phạm Văn Lập | Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 26000 | 57 |
| 445 |
GKM-00337
| Phạm Văn Lập | Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 26000 | 57 |
| 446 |
GKM-00338
| Phạm Văn Lập | Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 26000 | 57 |
| 447 |
GKM-00339
| Phạm Văn Lập | Chuyên đề học tập Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 9000 | 57 |
| 448 |
GKM-00340
| Phạm Văn Lập | Chuyên đề học tập Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 9000 | 57 |
| 449 |
GKM-00341
| Phạm Văn Lập | Chuyên đề học tập Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 9000 | 57 |
| 450 |
GKM-00342
| Phạm Văn Lập | Chuyên đề học tập Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 9000 | 57 |
| 451 |
GKM-00343
| Phạm Văn Lập | Chuyên đề học tập Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 9000 | 57 |
| 452 |
GKM-00296
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 90000 | 4N |
| 453 |
GKM-00297
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 90000 | 4N |
| 454 |
GKM-00298
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 90000 | 4N |
| 455 |
GKM-00299
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 90000 | 4N |
| 456 |
GKM-00300
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 90000 | 4N |
| 457 |
GKM-00301
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 90000 | 4N |
| 458 |
GKM-00302
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 90000 | 4N |
| 459 |
GKM-00303
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 90000 | 4N |
| 460 |
GKM-00304
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 90000 | 4N |
| 461 |
GKM-00305
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 90000 | 4N |
| 462 |
GKM-00224
| Trần Thành Huế | Hóa học 10: (Cánh diều) | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 24000 | 54 |
| 463 |
GKM-00225
| Trần Thành Huế | Hóa học 10: (Cánh diều) | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 24000 | 54 |
| 464 |
GKM-00217
| Trần Thị Mai Phương | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 24000 | 373 |
| 465 |
GKM-00218
| Trần Thị Mai Phương | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 24000 | 373 |
| 466 |
GKM-00158
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 90000 | 4 |
| 467 |
GKM-00159
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 90000 | 4 |
| 468 |
GKM-00160
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 90000 | 4 |
| 469 |
GKM-00161
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 90000 | 4 |
| 470 |
GKM-00162
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 90000 | 4 |
| 471 |
GKM-00163
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 90000 | 4 |
| 472 |
GKM-00164
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 90000 | 4 |
| 473 |
GKM-00165
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 90000 | 4 |
| 474 |
GKM-00166
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 90000 | 4 |
| 475 |
GKM-00167
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 78000 | 4 |
| 476 |
GKM-00168
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 78000 | 4 |
| 477 |
GKM-00169
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 78000 | 4 |
| 478 |
GKM-00170
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 78000 | 4 |
| 479 |
GKM-00171
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 78000 | 4 |
| 480 |
GKM-00172
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 78000 | 4 |
| 481 |
GKM-00173
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 78000 | 4 |
| 482 |
GKM-00174
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 78000 | 4 |
| 483 |
GKM-00175
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | Đại học Sư phạm | H | 2022 | 78000 | 4 |
| 484 |
GKM-00515
| Trần Thị Mai Phương | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 24000 | 373 |
| 485 |
GKM-00516
| Trần Thị Mai Phương | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 24000 | 373 |
| 486 |
GKM-00517
| Trần Thị Mai Phương | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 24000 | 373 |
| 487 |
GKM-00518
| Trần Thị Mai Phương | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 24000 | 373 |
| 488 |
GKM-00519
| Trần Thị Mai Phương | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 24000 | 373 |
| 489 |
GKM-00528
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 English Discovery WorkBook 10: Sách bài tập | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 82000 | 4 |
| 490 |
GKM-00529
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery Student's Book: Sách học sinh | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 90000 | 4 |
| 491 |
GKM-00530
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 82000 | 4 |
| 492 |
GKM-00531
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 82000 | 4 |
| 493 |
GKM-00532
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 82000 | 4 |
| 494 |
GKM-00533
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 82000 | 4 |
| 495 |
GKM-00534
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 82000 | 4 |
| 496 |
GKM-00535
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 82000 | 4 |
| 497 |
GKM-00536
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 82000 | 4 |
| 498 |
GKM-00537
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 82000 | 4 |
| 499 |
GKM-00538
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 82000 | 4 |
| 500 |
GKM-00539
| Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | ĐH Sư phạm | H | 2023 | 82000 | 4 |
| 501 |
GKM-00484
| Vũ Minh Giang | Lịch sử 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 9 |
| 502 |
GKM-00485
| Vũ Minh Giang | Lịch sử 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 9 |
| 503 |
GKM-00486
| Vũ Minh Giang | Lịch sử 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 9 |
| 504 |
GKM-00487
| Vũ Minh Giang | Lịch sử 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 9 |
| 505 |
GKM-00488
| Vũ Minh Giang | Lịch sử 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 16000 | 9 |
| 506 |
GKM-00472
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 22000 | 53 |
| 507 |
GKM-00473
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 22000 | 53 |
| 508 |
GKM-00474
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 22000 | 53 |
| 509 |
GKM-00475
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 22000 | 53 |
| 510 |
GKM-00476
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 22000 | 53 |
| 511 |
GKM-00477
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 22000 | 53 |
| 512 |
GKM-00478
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 10 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 22000 | 53 |
| 513 |
GKM-00358
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 53 |
| 514 |
GKM-00359
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 53 |
| 515 |
GKM-00360
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 53 |
| 516 |
GKM-00361
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 53 |
| 517 |
GKM-00362
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 53 |
| 518 |
GKM-00363
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 53 |
| 519 |
GKM-00364
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 17000 | 53 |
| 520 |
GKM-00365
| Vũ Văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 9000 | 53 |
| 521 |
GKM-00366
| Vũ Văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 9000 | 53 |
| 522 |
GKM-00367
| Vũ Văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 9000 | 53 |
| 523 |
GKM-00368
| Vũ Văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 9000 | 53 |
| 524 |
GKM-00369
| Vũ Văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 9000 | 53 |
| 525 |
GKM-00370
| Vũ Văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 9000 | 53 |
| 526 |
GKM-00371
| Vũ Văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GD | H | 2023 | 9000 | 53 |
| 527 |
GKM-00226
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 53 |
| 528 |
GKM-00227
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 53 |
| 529 |
GKM-00228
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 53 |
| 530 |
GKM-00229
| Vũ Văn Hùng | Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | ĐH Sư phạm | H | 2022 | 22000 | 53 |
| 531 |
GKM-00201
| Vũ Minh Giang | Lịch sử 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 23000 | 91 |
| 532 |
GKM-00202
| Vũ Minh Giang | Lịch sử 10 - Kết nối | GD | H | 2022 | 23000 | 91 |
| 533 |
GKM-00257
| Vũ văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 13000 | 53 |
| 534 |
GKM-00258
| Vũ văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 13000 | 53 |
| 535 |
GKM-00259
| Vũ văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 13000 | 53 |
| 536 |
GKM-00260
| Vũ văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 13000 | 53 |
| 537 |
GKM-00261
| Vũ văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 13000 | 53 |
| 538 |
GKM-00262
| Vũ văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 13000 | 53 |
| 539 |
GKM-00263
| Vũ văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối) | GD | H | 2023 | 13000 | 53 |