SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THANH HÀ
MÀN HÌNH IN PHÍCH THƯ VIỆN
Toàn bộ SCB   SCB theo chủng loại   Sổ mượn của HS   Sổ mượn của GV   Sổ đọc của HS   Sổ đọc của GV   In đề can   Phiếu yêu cầu   In thẻ   In phích
Chủng loại :  
 
SttSố cá biệtHọ tên tác giảTên ấn phẩmNhà XBNơi XBNăm XBGiá tiềnMôn loại
1 GKM-00211 Bùi mạnh HùngNgữ Văn 10: Tập 1 - Kết nốiGDH2022250008
2 GKM-00212 Bùi mạnh HùngNgữ Văn 10: Tập 1 - Kết nốiGDH2022250008
3 GKM-00213 Bùi mạnh HùngNgữ Văn 10: Tập 1 - Kết nốiGDH2022250008
4 GKM-00214 Bùi mạnh HùngNgữ Văn 10: Tập 2 - Kết nốiGDH2022210008
5 GKM-00215 Bùi mạnh HùngNgữ Văn 10: Tập 2 - Kết nốiGDH2022210008
6 GKM-00216 Bùi mạnh HùngNgữ Văn 10: Tập 2 - Kết nốiGDH2022210008
7 GKM-00230 Bùi Gia ThịnhBài tập Vật lí 10: (Kết nối tri thức)GDH20221700053
8 GKM-00231 Bùi Gia ThịnhBài tập Vật lí 10: (Kết nối tri thức)GDH20221700053
9 GKM-00232 Bùi Gia ThịnhBài tập Vật lí 10: (Kết nối tri thức)GDH20221700053
10 GKM-00233 Bùi Gia ThịnhBài tập Vật lí 10: (Kết nối tri thức)GDH20221700053
11 GKM-00289 Bùi Gia ThịnhBài tập Vật lí 11: Kết nối tri thứcGDH20231800053
12 GKM-00277 Bùi mạnh HùngNgữ văn 11: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH2023230008
13 GKM-00278 Bùi mạnh HùngNgữ văn 11: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH2023230008
14 GKM-00279 Bùi mạnh HùngNgữ văn 11: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH2023230008
15 GKM-00280 Bùi mạnh HùngNgữ văn 11: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH2023190008
16 GKM-00281 Bùi mạnh HùngNgữ văn 11: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH2023190008
17 GKM-00282 Bùi mạnh HùngNgữ văn 11: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH2023190008
18 GKM-00320 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231500051
19 GKM-00321 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231500051
20 GKM-00322 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231500051
21 GKM-00323 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231500051
22 GKM-00324 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231500051
23 GKM-00325 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231500051
24 GKM-00326 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231500051
25 GKM-00327 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231500051
26 GKM-00328 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231500051
27 GKM-00329 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231500051
28 GKM-00330 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231500051
29 GKM-00331 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231500051
30 GKM-00332 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231500051
31 GKM-00333 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231500051
32 GKM-00250 Đặng Xuân ThưBài tập Hóa học 11 - (Kết nối)GDH20232400054
33 GKM-00251 Đặng Xuân ThưBài tập Hóa học 11 - (Kết nối)GDH20232400054
34 GKM-00252 Đặng Xuân ThưBài tập Hóa học 11 - (Kết nối)GDH20232400054
35 GKM-00021 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221400051
36 GKM-00022 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221400051
37 GKM-00023 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221400051
38 GKM-00024 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221400051
39 GKM-00025 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221400051
40 GKM-00026 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221400051
41 GKM-00027 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221400051
42 GKM-00028 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221400051
43 GKM-00029 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221400051
44 GKM-00030 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221400051
45 GKM-00031 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221400051
46 GKM-00032 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221400051
47 GKM-00033 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221400051
48 GKM-00034 Đỗ Đức TháiChuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221400051
49 GKM-00086 Đỗ Thanh BìnhLịch sử 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20222700091
50 GKM-00087 Đỗ Thanh BìnhLịch sử 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20222700091
51 GKM-00088 Đỗ Thanh BìnhLịch sử 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20222700091
52 GKM-00089 Đỗ Thanh BìnhLịch sử 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20222700091
53 GKM-00090 Đỗ Thanh BìnhLịch sử 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20222700091
54 GKM-00123 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222100051
55 GKM-00124 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222100051
56 GKM-00125 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222100051
57 GKM-00126 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222100051
58 GKM-00127 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222100051
59 GKM-00128 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222100051
60 GKM-00129 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222100051
61 GKM-00130 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222100051
62 GKM-00131 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222100051
63 GKM-00132 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222100051
64 GKM-00133 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222100051
65 GKM-00134 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222100051
66 GKM-00135 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222100051
67 GKM-00136 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222100051
68 GKM-00137 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222200051
69 GKM-00138 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222200051
70 GKM-00139 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222200051
71 GKM-00140 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222200051
72 GKM-00141 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222200051
73 GKM-00142 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222200051
74 GKM-00143 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222200051
75 GKM-00144 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222200051
76 GKM-00145 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222200051
77 GKM-00146 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222200051
78 GKM-00147 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222200051
79 GKM-00148 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222200051
80 GKM-00149 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222200051
81 GKM-00150 Đỗ Đức TháiToán 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học Sư phạmH20222200051
82 GKM-00429 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232400051
83 GKM-00430 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232400051
84 GKM-00431 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232400051
85 GKM-00432 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232400051
86 GKM-00433 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232400051
87 GKM-00434 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232400051
88 GKM-00435 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232400051
89 GKM-00436 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232400051
90 GKM-00437 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232400051
91 GKM-00438 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232400051
92 GKM-00439 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232400051
93 GKM-00440 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232400051
94 GKM-00441 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232400051
95 GKM-00442 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232400051
96 GKM-00443 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232300051
97 GKM-00444 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232300051
98 GKM-00445 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232300051
99 GKM-00446 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232300051
100 GKM-00447 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232300051
101 GKM-00448 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232300051
102 GKM-00449 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232300051
103 GKM-00450 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232300051
104 GKM-00451 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232300051
105 GKM-00452 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232300051
106 GKM-00453 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232300051
107 GKM-00454 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232300051
108 GKM-00455 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232300051
109 GKM-00456 Đỗ Đức TháiToán11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20232300051
110 GKM-00404 Đỗ Thanh BìnhLịch sử 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023180009
111 GKM-00405 Đỗ Thanh BìnhLịch sử 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023180009
112 GKM-00406 Đỗ Thanh BìnhLịch sử 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023180009
113 GKM-00407 Đỗ Thanh BìnhLịch sử 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023180009
114 GKM-00408 Đỗ Thanh BìnhLịch sử 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023180009
115 GKM-00393 Đinh Quang NgọcGiáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023150007A8
116 GKM-00394 Đinh Quang NgọcGiáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023150007A8
117 GKM-00395 Đinh Quang NgọcGiáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023150007A8
118 GKM-00396 Đinh Quang NgọcGiáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023150007A8
119 GKM-00397 Đinh Quang NgọcGiáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023150007A8
120 GKM-00398 Đinh Quang NgọcGiáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023150007A8
121 GKM-00489 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH20231700051
122 GKM-00490 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH20231700051
123 GKM-00491 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH20231700051
124 GKM-00492 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH20231700051
125 GKM-00493 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH20231700051
126 GKM-00494 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH20231700051
127 GKM-00495 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH20231700051
128 GKM-00496 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH20231700051
129 GKM-00497 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH20231700051
130 GKM-00498 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH20231700051
131 GKM-00499 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH20231700051
132 GKM-00500 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH20231700051
133 GKM-00501 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nối tri thứcGDH20231700051
134 GKM-00502 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH20231600051
135 GKM-00503 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH20231600051
136 GKM-00504 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH20231600051
137 GKM-00505 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH20231600051
138 GKM-00506 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH20231600051
139 GKM-00507 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH20231600051
140 GKM-00508 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH20231600051
141 GKM-00509 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH20231600051
142 GKM-00510 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH20231600051
143 GKM-00511 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH20231600051
144 GKM-00512 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH20231600051
145 GKM-00513 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH20231600051
146 GKM-00514 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nối tri thứcGDH20231600051
147 GKM-00118 Hồ Sỹ ĐàmTin học 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20223200057
148 GKM-00119 Hồ Sỹ ĐàmTin học 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20223200057
149 GKM-00120 Hồ Sỹ ĐàmTin học 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20223200057
150 GKM-00121 Hồ Sỹ ĐàmTin học 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20223200057
151 GKM-00122 Hồ Sỹ ĐàmTin học 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20223200057
152 GKM-00527 Hồ Sĩ ĐàmTin học 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023320006T7
153 GKM-00264 Hà Huy KhoáiChuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối)GDH20231000051
154 GKM-00265 Hà Huy KhoáiChuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối)GDH20231000051
155 GKM-00266 Hà Huy KhoáiChuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối)GDH20231000051
156 GKM-00267 Hà Huy KhoáiChuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối)GDH20231000051
157 GKM-00268 Hà Huy KhoáiChuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối)GDH20231000051
158 GKM-00269 Hà Huy KhoáiChuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối)GDH20231000051
159 GKM-00270 Hà Huy KhoáiChuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối)GDH20231000051
160 GKM-00271 Hà Huy KhoáiChuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối)GDH20231000051
161 GKM-00272 Hà Huy KhoáiChuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối)GDH20231000051
162 GKM-00273 Hà Huy KhoáiChuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối)GDH20231000051
163 GKM-00274 Hà Huy KhoáiChuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối)GDH20231000051
164 GKM-00275 Hà Huy KhoáiChuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối)GDH20231000051
165 GKM-00276 Hà Huy KhoáiChuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối)GDH20231000051
166 GKM-00283 Hồ Sĩ ĐàmTin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diềuGDH2023280006T7
167 GKM-00284 Hồ Sĩ ĐàmTin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diềuGDH2023280006T7
168 GKM-00285 Hồ Sĩ ĐàmTin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diềuGDH2023280006T7
169 GKM-00286 Hồ Sĩ ĐàmTin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diềuGDH2023280006T7
170 GKM-00287 Hồ Sĩ ĐàmTin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diềuGDH2023280006T7
171 GKM-00288 Hồ Sĩ ĐàmTin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diềuGDH2023280006T7
172 GKM-00234 Hồ Sĩ ĐàmBài tập Tin học 10: (Cánh diều)ĐH Sư phạmH2023320006T7
173 GKM-00235 Hồ Sĩ ĐàmBài tập Tin học 10: (Cánh diều)ĐH Sư phạmH2023320006T7
174 GKM-00242 Hồ Sĩ ĐàmBài tập Tin học 11 - Khoa học máy tính: (Cánh diều)ĐH Sư phạmH2023330006T7
175 GKM-00243 Hồ Sĩ ĐàmBài tập Tin học 11 - Khoa học máy tính: (Cánh diều)ĐH Sư phạmH2023330006T7
176 GKM-00203 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nốiGDH20221700051
177 GKM-00204 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nốiGDH20221700051
178 GKM-00205 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nốiGDH20221700051
179 GKM-00206 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 1 - Kết nốiGDH20221700051
180 GKM-00207 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nốiGDH20221600051
181 GKM-00208 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nốiGDH20221600051
182 GKM-00209 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nốiGDH20221600051
183 GKM-00210 Hà Huy KhoáiToán 10: Tập 2 - Kết nốiGDH20221600051
184 GKM-00195 Lê Huy HoàngCông nghệ trồng trọt 10 - Kết nốiGDH2022230006
185 GKM-00196 Lê Huy HoàngCông nghệ trồng trọt 10 - Kết nốiGDH2022230006
186 GKM-00197 Lê HuỳnhĐịa lí 10 - Kết nốiGDH2022190009
187 GKM-00186 Lê Kim Long, Đặng Xuân ThưBài tập Hóa học 10 - Kết nốiGDH20221700054
188 GKM-00187 Lê Kim Long, Đặng Xuân ThưBài tập Hóa học 10 - Kết nốiGDH20221700054
189 GKM-00188 Lê Kim Long, Đặng Xuân ThưBài tập Hóa học 10 - Kết nốiGDH20221700054
190 GKM-00189 Lê Kim Long, Đặng Xuân ThưBài tập Hóa học 10 - Kết nốiGDH20221700054
191 GKM-00190 Lê Kim Long, Đặng Xuân ThưBài tập Hóa học 10 - Kết nốiGDH20221700054
192 GKM-00191 Lê Kim Long, Đặng Xuân ThưBài tập Hóa học 10 - Kết nốiGDH20221700054
193 GKM-00192 Lê Kim Long, Đặng Xuân ThưBài tập Hóa học 10 - Kết nốiGDH20221700054
194 GKM-00236 Lã Nhâm ThìnBài tập Ngữ văn 10 - Tập 1: (Cánh diều)ĐH HuếH2023280008
195 GKM-00237 Lã Nhâm ThìnBài tập Ngữ văn 10 - Tập 1: (Cánh diều)ĐH HuếH2023280008
196 GKM-00238 Lã Nhâm ThìnBài tập Ngữ văn 10 - Tập 1: (Cánh diều)ĐH HuếH2023280008
197 GKM-00239 Lã Nhâm ThìnBài tập Ngữ văn 10 - Tập 2: (Cánh diều)ĐH HuếH2023280008
198 GKM-00240 Lã Nhâm ThìnBài tập Ngữ văn 10 - Tập 2: (Cánh diều)ĐH HuếH2023280008
199 GKM-00241 Lã Nhâm ThìnBài tập Ngữ văn 10 - Tập 2: (Cánh diều)ĐH HuếH2023280008
200 GKM-00222 Lưu Quang HiệpGiáo dục thể chất 10: Đá cầu (Cánh diều)ĐH Sư phạmH2022210007A8
201 GKM-00223 Lưu Quang HiệpGiáo dục thể chất 10: Đá cầu (Cánh diều)ĐH Sư phạmH2022210007A8
202 GKM-00306 Lê ThôngChuyên đề học tập Địa 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231300091
203 GKM-00307 Lê ThôngChuyên đề học tập Địa 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231300091
204 GKM-00308 Lê ThôngChuyên đề học tập Địa 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231300091
205 GKM-00309 Lê ThôngChuyên đề học tập Địa 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20231300091
206 GKM-00310 Lã Nhâm ThìnChuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023180008
207 GKM-00311 Lã Nhâm ThìnChuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023180008
208 GKM-00312 Lã Nhâm ThìnChuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023180008
209 GKM-00313 Lã Nhâm ThìnChuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023180008
210 GKM-00314 Lã Nhâm ThìnChuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023180008
211 GKM-00315 Lã Nhâm ThìnChuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023180008
212 GKM-00316 Lã Nhâm ThìnChuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023180008
213 GKM-00317 Lã Nhâm ThìnChuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023180008
214 GKM-00318 Lã Nhâm ThìnChuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023180008
215 GKM-00319 Lã Nhâm ThìnChuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023180008
216 GKM-00253 Lê HuỳnhChuyên đề học tập Địa lí 10 - (Kết nối)GDH2023700091
217 GKM-00254 Lê HuỳnhChuyên đề học tập Địa lí 10 - (Kết nối)GDH2023700091
218 GKM-00255 Lê HuỳnhChuyên đề học tập Địa lí 10 - (Kết nối)GDH2023700091
219 GKM-00256 Lê HuỳnhChuyên đề học tập Địa lí 10 - (Kết nối)GDH2023700091
220 GKM-00290 Lưu Quang HiệpGiáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diềuGDH2023140007A8
221 GKM-00291 Lưu Quang HiệpGiáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diềuGDH2023140007A8
222 GKM-00292 Lưu Quang HiệpGiáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diềuGDH2023140007A8
223 GKM-00293 Lưu Quang HiệpGiáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diềuGDH2023140007A8
224 GKM-00294 Lưu Quang HiệpGiáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diềuGDH2023140007A8
225 GKM-00295 Lưu Quang HiệpGiáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diềuGDH2023140007A8
226 GKM-00091 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
227 GKM-00092 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
228 GKM-00093 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
229 GKM-00094 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
230 GKM-00095 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
231 GKM-00096 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
232 GKM-00097 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
233 GKM-00098 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
234 GKM-00099 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
235 GKM-00100 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
236 GKM-00101 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
237 GKM-00102 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
238 GKM-00103 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
239 GKM-00104 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
240 GKM-00105 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
241 GKM-00106 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
242 GKM-00107 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
243 GKM-00108 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
244 GKM-00109 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
245 GKM-00110 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
246 GKM-00111 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
247 GKM-00112 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều)Đại học HuếH2022250008
248 GKM-00001 Lê ThôngChuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221300091
249 GKM-00002 Lê ThôngChuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221300091
250 GKM-00003 Lê ThôngChuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221300091
251 GKM-00004 Lê ThôngChuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221300091
252 GKM-00005 Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc ThốngChuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diềuĐại học HuếHuế2022160008
253 GKM-00006 Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc ThốngChuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diềuĐại học HuếHuế2022160008
254 GKM-00007 Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc ThốngChuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diềuĐại học HuếHuế2022160008
255 GKM-00008 Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc ThốngChuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diềuĐại học HuếHuế2022160008
256 GKM-00009 Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc ThốngChuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diềuĐại học HuếHuế2022160008
257 GKM-00010 Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc ThốngChuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diềuĐại học HuếHuế2022160008
258 GKM-00011 Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc ThốngChuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diềuĐại học HuếHuế2022160008
259 GKM-00012 Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc ThốngChuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diềuĐại học HuếHuế2022160008
260 GKM-00013 Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc ThốngChuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diềuĐại học HuếHuế2022160008
261 GKM-00014 Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc ThốngChuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diềuĐại học HuếHuế2022160008
262 GKM-00015 Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc ThốngChuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diềuĐại học HuếHuế2022160008
263 GKM-00042 Lê Huy HoàngCông nghệ 10 - Thiết kế và Công nghệ (Kết nối tri thức)GDH2022220006
264 GKM-00043 Lê Huy HoàngCông nghệ 10 - Thiết kế và Công nghệ (Kết nối tri thức)GDH2022220006
265 GKM-00044 Lê Huy HoàngCông nghệ 10 - Thiết kế và Công nghệ (Kết nối tri thức)GDH2022220006
266 GKM-00045 Lê Kim Long, Đặng Xuân ThưHóa học 10 - Kết nối tri thứcGDH20222000054
267 GKM-00046 Lê Kim Long, Đặng Xuân ThưHóa học 10 - Kết nối tri thứcGDH20222000054
268 GKM-00047 Lê Kim Long, Đặng Xuân ThưHóa học 10 - Kết nối tri thứcGDH20222000054
269 GKM-00048 Lê Kim Long, Đặng Xuân ThưHóa học 10 - Kết nối tri thứcGDH20222000054
270 GKM-00049 Lê Kim Long, Đặng Xuân ThưHóa học 10 - Kết nối tri thứcGDH20222000054
271 GKM-00050 Lê Kim Long, Đặng Xuân ThưHóa học 10 - Kết nối tri thứcGDH20222000054
272 GKM-00051 Lê Kim Long, Đặng Xuân ThưHóa học 10 - Kết nối tri thứcGDH20222000054
273 GKM-00052 Lê Kim LongChuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thứcGDH20221200054
274 GKM-00053 Lê Kim LongChuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thứcGDH20221200054
275 GKM-00054 Lê Kim LongChuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thứcGDH20221200054
276 GKM-00055 Lê Kim LongChuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thứcGDH20221200054
277 GKM-00056 Lê Kim LongChuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thứcGDH20221200054
278 GKM-00057 Lê Kim LongChuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thứcGDH20221200054
279 GKM-00058 Lê Kim LongChuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thứcGDH20221200054
280 GKM-00064 Lê ThôngĐịa lí 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2022260009
281 GKM-00065 Lê ThôngĐịa lí 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2022260009
282 GKM-00066 Lê ThôngĐịa lí 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2022260009
283 GKM-00067 Lê ThôngĐịa lí 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2022260009
284 GKM-00077 Lưu Quang HiệpGiáo dục Thể chất 10 - Đá cầu (Cánh diều)ĐH Sư phạmH2022210007
285 GKM-00078 Lưu Quang HiệpGiáo dục Thể chất 10 - Đá cầu (Cánh diều)ĐH Sư phạmH2022210007
286 GKM-00079 Lưu Quang HiệpGiáo dục Thể chất 10 - Đá cầu (Cánh diều)ĐH Sư phạmH2022210007
287 GKM-00080 Lưu Quang HiệpGiáo dục Thể chất 10 - Đá cầu (Cánh diều)ĐH Sư phạmH2022210007
288 GKM-00524 Lê HuỳnhĐịa lí 10 - Kết nối tri thứcGDH20231900091
289 GKM-00526 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 10: Tập 1 - Cánh diềuĐH HuếH2023250008
290 GKM-00521 Lã Nhâm ThìnChuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diềuGDH2023160008
291 GKM-00479 Lưu Thu ThủyHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Kết nối tri thứcGDH202314000373
292 GKM-00480 Lưu Thu ThủyHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Kết nối tri thứcGDH202314000373
293 GKM-00481 Lưu Thu ThủyHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Kết nối tri thứcGDH202314000373
294 GKM-00482 Lưu Thu ThủyHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Kết nối tri thứcGDH202314000373
295 GKM-00483 Lưu Thu ThủyHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Kết nối tri thứcGDH202314000373
296 GKM-00468 Lê HuỳnhĐịa lí 10 - Kết nối tri thứcGDH20231900091
297 GKM-00469 Lê HuỳnhĐịa lí 10 - Kết nối tri thứcGDH20231900091
298 GKM-00470 Lê HuỳnhĐịa lí 10 - Kết nối tri thứcGDH20231900091
299 GKM-00471 Lê HuỳnhĐịa lí 10 - Kết nối tri thứcGDH20231900091
300 GKM-00409 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023250008
301 GKM-00410 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023250008
302 GKM-00411 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023250008
303 GKM-00412 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023250008
304 GKM-00413 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023250008
305 GKM-00414 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023250008
306 GKM-00415 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023250008
307 GKM-00416 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023250008
308 GKM-00417 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023250008
309 GKM-00418 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 1 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023250008
310 GKM-00419 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023290008
311 GKM-00420 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023290008
312 GKM-00421 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023290008
313 GKM-00422 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023290008
314 GKM-00423 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023290008
315 GKM-00424 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023290008
316 GKM-00425 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023290008
317 GKM-00426 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023290008
318 GKM-00427 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023290008
319 GKM-00428 Lã Nhâm ThìnNgữ văn 11: Tập 2 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2023290008
320 GKM-00457 Lã Nhâm ThìnBài tập Ngữ văn 10: Tập 1 - Cánh diềuĐH HuếH2023240008
321 GKM-00458 Lã Nhâm ThìnBài tập Ngữ văn 10: Tập 1 - Cánh diềuĐH HuếH2023240008
322 GKM-00459 Lã Nhâm ThìnBài tập Ngữ văn 10: Tập 1 - Cánh diềuĐH HuếH2023240008
323 GKM-00460 Lã Nhâm ThìnBài tập Ngữ văn 10: Tập 2 - Cánh diềuĐH HuếH2023220008
324 GKM-00461 Lã Nhâm ThìnBài tập Ngữ văn 10: Tập 2 - Cánh diềuĐH HuếH2023220008
325 GKM-00462 Lã Nhâm ThìnBài tập Ngữ văn 10: Tập 2 - Cánh diềuĐH HuếH2023220008
326 GKM-00344 Lê Kim LongHóa học 11 - Kết nối tri thứcGDH20232200054
327 GKM-00345 Lê Kim LongHóa học 11 - Kết nối tri thứcGDH20232200054
328 GKM-00346 Lê Kim LongHóa học 11 - Kết nối tri thứcGDH20232200054
329 GKM-00347 Lê Kim LongHóa học 11 - Kết nối tri thứcGDH20232200054
330 GKM-00348 Lê Kim LongHóa học 11 - Kết nối tri thứcGDH20232200054
331 GKM-00349 Lê Kim LongHóa học 11 - Kết nối tri thứcGDH20232200054
332 GKM-00350 Lê Kim LongHóa học 11 - Kết nối tri thứcGDH20232200054
333 GKM-00351 Lê Kim LongChuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thứcGDH2023800054
334 GKM-00352 Lê Kim LongChuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thứcGDH2023800054
335 GKM-00353 Lê Kim LongChuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thứcGDH2023800054
336 GKM-00354 Lê Kim LongChuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thứcGDH2023800054
337 GKM-00355 Lê Kim LongChuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thứcGDH2023800054
338 GKM-00356 Lê Kim LongChuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thứcGDH2023800054
339 GKM-00357 Lê Kim LongChuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thứcGDH2023800054
340 GKM-00380 Lê ThôngĐịa lí 11 - Cánh diềuGDH20233000091
341 GKM-00381 Lê ThôngĐịa lí 11 - Cánh diềuGDH20233000091
342 GKM-00382 Lê ThôngĐịa lí 11 - Cánh diềuGDH20233000091
343 GKM-00383 Lê ThôngĐịa lí 11 - Cánh diềuGDH20233000091
344 GKM-00016 Mai Sỹ Tuấn, Đinh Quang BáoChuyên đề học tập Sinh 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221800057
345 GKM-00017 Mai Sỹ Tuấn, Đinh Quang BáoChuyên đề học tập Sinh 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221800057
346 GKM-00018 Mai Sỹ Tuấn, Đinh Quang BáoChuyên đề học tập Sinh 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221800057
347 GKM-00019 Mai Sỹ Tuấn, Đinh Quang BáoChuyên đề học tập Sinh 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221800057
348 GKM-00020 Mai Sỹ Tuấn, Đinh Quang BáoChuyên đề học tập Sinh 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221800057
349 GKM-00113 Mai Sỹ TuấnSinh học 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222800057
350 GKM-00114 Mai Sỹ TuấnSinh học 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222800057
351 GKM-00115 Mai Sỹ TuấnSinh học 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222800057
352 GKM-00116 Mai Sỹ TuấnSinh học 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222800057
353 GKM-00117 Mai Sỹ TuấnSinh học 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222800057
354 GKM-00176 Mai Sỹ TuấnBài tập Sinh học 10: Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222100057
355 GKM-00177 Mai Sỹ TuấnBài tập Sinh học 10: Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222100057
356 GKM-00178 Mai Sỹ TuấnBài tập Sinh học 10: Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222100057
357 GKM-00179 Mai Sỹ TuấnBài tập Sinh học 10: Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222100057
358 GKM-00180 Mai Sỹ TuấnBài tập Sinh học 10: Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222100057
359 GKM-00181 Nguyễn Văn KhánhBài tập Vật lí 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20222200053
360 GKM-00182 Nguyễn Văn KhánhBài tập Vật lí 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20222200053
361 GKM-00183 Nguyễn Văn KhánhBài tập Vật lí 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20222200053
362 GKM-00184 Nguyễn Văn KhánhBài tập Vật lí 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20222200053
363 GKM-00185 Nguyễn Văn KhánhBài tập Vật lí 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH20222200053
364 GKM-00151 Nguyễn Văn KhánhVật lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222400053
365 GKM-00152 Nguyễn Văn KhánhVật lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222400053
366 GKM-00153 Nguyễn Văn KhánhVật lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222400053
367 GKM-00154 Nguyễn Văn KhánhVật lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222400053
368 GKM-00155 Nguyễn Văn KhánhVật lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222400053
369 GKM-00156 Nguyễn Văn KhánhVật lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222400053
370 GKM-00157 Nguyễn Văn KhánhVật lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20222400053
371 GKM-00035 Nguyễn văn KhánhChuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221700053
372 GKM-00036 Nguyễn văn KhánhChuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221700053
373 GKM-00037 Nguyễn văn KhánhChuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221700053
374 GKM-00038 Nguyễn văn KhánhChuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221700053
375 GKM-00039 Nguyễn văn KhánhChuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221700053
376 GKM-00040 Nguyễn văn KhánhChuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221700053
377 GKM-00041 Nguyễn văn KhánhChuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diềuĐại học Sư phạmH20221700053
378 GKM-00081 Nguyễn Dục QuangHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Cánh diềuĐH HuếH2022170003
379 GKM-00082 Nguyễn Dục QuangHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Cánh diềuĐH HuếH2022170003
380 GKM-00083 Nguyễn Dục QuangHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Cánh diềuĐH HuếH2022170003
381 GKM-00084 Nguyễn Dục QuangHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Cánh diềuĐH HuếH2022170003
382 GKM-00085 Nguyễn Dục QuangHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Cánh diềuĐH HuếH2022170003
383 GKM-00068 Nguyễn Thiện MinhGiáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2022170003
384 GKM-00069 Nguyễn Thiện MinhGiáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2022170003
385 GKM-00070 Nguyễn Thiện MinhGiáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2022170003
386 GKM-00071 Nguyễn Thiện MinhGiáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH2022170003
387 GKM-00072 Nguyễn Thị Mỹ LộcGiáo dục kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diềuĐH HuếH2022280003
388 GKM-00073 Nguyễn Thị Mỹ LộcGiáo dục kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diềuĐH HuếH2022280003
389 GKM-00074 Nguyễn Thị Mỹ LộcGiáo dục kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diềuĐH HuếH2022280003
390 GKM-00075 Nguyễn Thị Mỹ LộcGiáo dục kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diềuĐH HuếH2022280003
391 GKM-00076 Nguyễn Thị Mỹ LộcGiáo dục kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diềuĐH HuếH2022280003
392 GKM-00059 Nguyễn Tất ThắngCông nghệ 10-Công nghệ trồng trọt (Cánh diều)Đại học HuếH2022250006
393 GKM-00060 Nguyễn Tất ThắngCông nghệ 10-Công nghệ trồng trọt (Cánh diều)Đại học HuếH2022250006
394 GKM-00061 Nguyễn Tất ThắngCông nghệ 10-Công nghệ trồng trọt (Cánh diều)Đại học HuếH2022250006
395 GKM-00062 Nguyễn Tất ThắngCông nghệ 10-Công nghệ trồng trọt (Cánh diều)Đại học HuếH2022250006
396 GKM-00063 Nguyễn Tất ThắngCông nghệ 10-Công nghệ trồng trọt (Cánh diều)Đại học HuếH2022250006
397 GKM-00384 Nguyễn Thiện MinhGiáo dục Quốc phòng và An ninh 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH202315000373
398 GKM-00385 Nguyễn Thiện MinhGiáo dục Quốc phòng và An ninh 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH202315000373
399 GKM-00386 Nguyễn Thiện MinhGiáo dục Quốc phòng và An ninh 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH202315000373
400 GKM-00387 Nguyễn Thiện MinhGiáo dục Quốc phòng và An ninh 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH202315000373
401 GKM-00388 Nguyễn Thị Mỹ LộcGiáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 - Cánh diềuĐH HuếH202329000373
402 GKM-00389 Nguyễn Thị Mỹ LộcGiáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 - Cánh diềuĐH HuếH202329000373
403 GKM-00390 Nguyễn Thị Mỹ LộcGiáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 - Cánh diềuĐH HuếH202329000373
404 GKM-00391 Nguyễn Thị Mỹ LộcGiáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 - Cánh diềuĐH HuếH202329000373
405 GKM-00392 Nguyễn Thị Mỹ LộcGiáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 - Cánh diềuĐH HuếH202329000373
406 GKM-00372 NGuyễn Tất ThànhCông nghệ 11 (Công nghệ Chăn nuôi) - Cánh diềuGDH2023260006T
407 GKM-00373 NGuyễn Tất ThànhCông nghệ 11 (Công nghệ Chăn nuôi) - Cánh diềuGDH2023260006T
408 GKM-00374 NGuyễn Tất ThànhCông nghệ 11 (Công nghệ Chăn nuôi) - Cánh diềuGDH2023260006T
409 GKM-00375 NGuyễn Tất ThànhCông nghệ 11 (Công nghệ Chăn nuôi) - Cánh diềuGDH2023260006T
410 GKM-00376 NGuyễn Tất ThànhCông nghệ 11 (Công nghệ Chăn nuôi) - Cánh diềuGDH2023260006T
411 GKM-00377 Nguyễn Trọng KhanhCông nghệ 11 (Công nghệ Cơ khí) - Cánh diềuGDH2023260006T
412 GKM-00378 Nguyễn Trọng KhanhCông nghệ 11 (Công nghệ Cơ khí) - Cánh diềuGDH2023260006T
413 GKM-00379 Nguyễn Trọng KhanhCông nghệ 11 (Công nghệ Cơ khí) - Cánh diềuGDH2023260006T
414 GKM-00399 Nguyễn Dục QuangHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH202318000373
415 GKM-00400 Nguyễn Dục QuangHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH202318000373
416 GKM-00401 Nguyễn Dục QuangHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH202318000373
417 GKM-00402 Nguyễn Dục QuangHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH202318000373
418 GKM-00403 Nguyễn Dục QuangHoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 - Cánh diềuĐH Sư phạmH202318000373
419 GKM-00219 Nghiêm Viết HảiGiáo dục Quốc phòng và An ninh 10 - Kết nốiGDH202213000373
420 GKM-00220 Nguyễn Trọng KhanhCông nghệ: Thiết kế và công nghệ 10 - Cánh diềuĐH HuếH2022250006T7
421 GKM-00221 Nguyễn Trọng KhanhCông nghệ: Thiết kế và công nghệ 10 - Cánh diềuĐH HuếH2022250006T7
422 GKM-00525 Nguyễn Thiện MinhGiáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diềuĐH Sư phạmH202317000373
423 GKM-00520 Phạm văn LậpBài tập Sinh học 11 - Kết nối tri thứcGDH20232200057
424 GKM-00522 Phạm Văn LậpBài tập Sinh học 10 - Kết nối tri thứcGDH20231400057
425 GKM-00523 Phạm Văn LậpBài tập Sinh học 10 - Kết nối tri thứcGDH20231400057
426 GKM-00463 Phạm Văn LậpSinh học 10 - Kết nối tri thứcGDH20232400057
427 GKM-00464 Phạm Văn LậpSinh học 10 - Kết nối tri thứcGDH20232400057
428 GKM-00465 Phạm Văn LậpSinh học 10 - Kết nối tri thứcGDH20232400057
429 GKM-00466 Phạm Văn LậpSinh học 10 - Kết nối tri thứcGDH20232400057
430 GKM-00467 Phạm Văn LậpSinh học 10 - Kết nối tri thứcGDH20232400057
431 GKM-00193 Phạm Văn LậpSinh học 10 - Kết nốiGDH20222400057
432 GKM-00194 Phạm Văn LậpSinh học 10 - Kết nốiGDH20222400057
433 GKM-00198 Phạm Thế LongTin học 10 - Kết nốiGDH2022250006T7
434 GKM-00199 Phạm Thế LongTin học 10 - Kết nốiGDH2022250006T7
435 GKM-00200 Phạm Thế LongTin học 10 - Kết nốiGDH2022250006T7
436 GKM-00244 Phạm Huy DũngBài tập Ngữ văn 10 - Tập 1 (Kết nối)GDH2022130008
437 GKM-00245 Phạm Huy DũngBài tập Ngữ văn 10 - Tập 1 (Kết nối)GDH2022130008
438 GKM-00246 Phạm Huy DũngBài tập Ngữ văn 10 - Tập 1 (Kết nối)GDH2022130008
439 GKM-00247 Phạm Huy DũngBài tập Ngữ văn 10 - Tập 2 (Kết nối)GDH2022120008
440 GKM-00248 Phạm Huy DũngBài tập Ngữ văn 10 - Tập 2 (Kết nối)GDH2022120008
441 GKM-00249 Phạm Huy DũngBài tập Ngữ văn 10 - Tập 2 (Kết nối)GDH2022120008
442 GKM-00334 Phạm Văn LậpSinh học 11 - Kết nối tri thứcGDH20232600057
443 GKM-00335 Phạm Văn LậpSinh học 11 - Kết nối tri thứcGDH20232600057
444 GKM-00336 Phạm Văn LậpSinh học 11 - Kết nối tri thứcGDH20232600057
445 GKM-00337 Phạm Văn LậpSinh học 11 - Kết nối tri thứcGDH20232600057
446 GKM-00338 Phạm Văn LậpSinh học 11 - Kết nối tri thứcGDH20232600057
447 GKM-00339 Phạm Văn LậpChuyên đề học tập Sinh học 11 - Kết nối tri thứcGDH2023900057
448 GKM-00340 Phạm Văn LậpChuyên đề học tập Sinh học 11 - Kết nối tri thứcGDH2023900057
449 GKM-00341 Phạm Văn LậpChuyên đề học tập Sinh học 11 - Kết nối tri thứcGDH2023900057
450 GKM-00342 Phạm Văn LậpChuyên đề học tập Sinh học 11 - Kết nối tri thứcGDH2023900057
451 GKM-00343 Phạm Văn LậpChuyên đề học tập Sinh học 11 - Kết nối tri thứcGDH2023900057
452 GKM-00296 Trần Thị Lan AnhTiếng Anh 11: DiscoveryĐH Sư phạmH2023900004N
453 GKM-00297 Trần Thị Lan AnhTiếng Anh 11: DiscoveryĐH Sư phạmH2023900004N
454 GKM-00298 Trần Thị Lan AnhTiếng Anh 11: DiscoveryĐH Sư phạmH2023900004N
455 GKM-00299 Trần Thị Lan AnhTiếng Anh 11: DiscoveryĐH Sư phạmH2023900004N
456 GKM-00300 Trần Thị Lan AnhTiếng Anh 11: DiscoveryĐH Sư phạmH2023900004N
457 GKM-00301 Trần Thị Lan AnhTiếng Anh 11: DiscoveryĐH Sư phạmH2023900004N
458 GKM-00302 Trần Thị Lan AnhTiếng Anh 11: DiscoveryĐH Sư phạmH2023900004N
459 GKM-00303 Trần Thị Lan AnhTiếng Anh 11: DiscoveryĐH Sư phạmH2023900004N
460 GKM-00304 Trần Thị Lan AnhTiếng Anh 11: DiscoveryĐH Sư phạmH2023900004N
461 GKM-00305 Trần Thị Lan AnhTiếng Anh 11: DiscoveryĐH Sư phạmH2023900004N
462 GKM-00224 Trần Thành HuếHóa học 10: (Cánh diều)ĐH Sư phạmH20222400054
463 GKM-00225 Trần Thành HuếHóa học 10: (Cánh diều)ĐH Sư phạmH20222400054
464 GKM-00217 Trần Thị Mai PhươngGiáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nốiGDH202224000373
465 GKM-00218 Trần Thị Mai PhươngGiáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nốiGDH202224000373
466 GKM-00158 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinhĐại học Sư phạmH2022900004
467 GKM-00159 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinhĐại học Sư phạmH2022900004
468 GKM-00160 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinhĐại học Sư phạmH2022900004
469 GKM-00161 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinhĐại học Sư phạmH2022900004
470 GKM-00162 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinhĐại học Sư phạmH2022900004
471 GKM-00163 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinhĐại học Sư phạmH2022900004
472 GKM-00164 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinhĐại học Sư phạmH2022900004
473 GKM-00165 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinhĐại học Sư phạmH2022900004
474 GKM-00166 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinhĐại học Sư phạmH2022900004
475 GKM-00167 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tậpĐại học Sư phạmH2022780004
476 GKM-00168 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tậpĐại học Sư phạmH2022780004
477 GKM-00169 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tậpĐại học Sư phạmH2022780004
478 GKM-00170 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tậpĐại học Sư phạmH2022780004
479 GKM-00171 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tậpĐại học Sư phạmH2022780004
480 GKM-00172 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tậpĐại học Sư phạmH2022780004
481 GKM-00173 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tậpĐại học Sư phạmH2022780004
482 GKM-00174 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tậpĐại học Sư phạmH2022780004
483 GKM-00175 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tậpĐại học Sư phạmH2022780004
484 GKM-00515 Trần Thị Mai PhươngGiáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối tri thứcGDH202324000373
485 GKM-00516 Trần Thị Mai PhươngGiáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối tri thứcGDH202324000373
486 GKM-00517 Trần Thị Mai PhươngGiáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối tri thứcGDH202324000373
487 GKM-00518 Trần Thị Mai PhươngGiáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối tri thứcGDH202324000373
488 GKM-00519 Trần Thị Mai PhươngGiáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối tri thứcGDH202324000373
489 GKM-00528 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 10 English Discovery WorkBook 10: Sách bài tậpĐH Sư phạmH2023820004
490 GKM-00529 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 11 English Discovery Student's Book: Sách học sinhĐH Sư phạmH2023900004
491 GKM-00530 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tậpĐH Sư phạmH2023820004
492 GKM-00531 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tậpĐH Sư phạmH2023820004
493 GKM-00532 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tậpĐH Sư phạmH2023820004
494 GKM-00533 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tậpĐH Sư phạmH2023820004
495 GKM-00534 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tậpĐH Sư phạmH2023820004
496 GKM-00535 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tậpĐH Sư phạmH2023820004
497 GKM-00536 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tậpĐH Sư phạmH2023820004
498 GKM-00537 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tậpĐH Sư phạmH2023820004
499 GKM-00538 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tậpĐH Sư phạmH2023820004
500 GKM-00539 Trần Thị Lan AnhTiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tậpĐH Sư phạmH2023820004
501 GKM-00484 Vũ Minh GiangLịch sử 10 - Kết nối tri thứcGDH2023160009
502 GKM-00485 Vũ Minh GiangLịch sử 10 - Kết nối tri thứcGDH2023160009
503 GKM-00486 Vũ Minh GiangLịch sử 10 - Kết nối tri thứcGDH2023160009
504 GKM-00487 Vũ Minh GiangLịch sử 10 - Kết nối tri thứcGDH2023160009
505 GKM-00488 Vũ Minh GiangLịch sử 10 - Kết nối tri thứcGDH2023160009
506 GKM-00472 Vũ Văn HùngVật lí 10 - Kết nối tri thứcGDH20232200053
507 GKM-00473 Vũ Văn HùngVật lí 10 - Kết nối tri thứcGDH20232200053
508 GKM-00474 Vũ Văn HùngVật lí 10 - Kết nối tri thứcGDH20232200053
509 GKM-00475 Vũ Văn HùngVật lí 10 - Kết nối tri thứcGDH20232200053
510 GKM-00476 Vũ Văn HùngVật lí 10 - Kết nối tri thứcGDH20232200053
511 GKM-00477 Vũ Văn HùngVật lí 10 - Kết nối tri thứcGDH20232200053
512 GKM-00478 Vũ Văn HùngVật lí 10 - Kết nối tri thứcGDH20232200053
513 GKM-00358 Vũ Văn HùngVật lí 11 - Kết nối tri thứcGDH20231700053
514 GKM-00359 Vũ Văn HùngVật lí 11 - Kết nối tri thứcGDH20231700053
515 GKM-00360 Vũ Văn HùngVật lí 11 - Kết nối tri thứcGDH20231700053
516 GKM-00361 Vũ Văn HùngVật lí 11 - Kết nối tri thứcGDH20231700053
517 GKM-00362 Vũ Văn HùngVật lí 11 - Kết nối tri thứcGDH20231700053
518 GKM-00363 Vũ Văn HùngVật lí 11 - Kết nối tri thứcGDH20231700053
519 GKM-00364 Vũ Văn HùngVật lí 11 - Kết nối tri thứcGDH20231700053
520 GKM-00365 Vũ Văn HùngChuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thứcGDH2023900053
521 GKM-00366 Vũ Văn HùngChuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thứcGDH2023900053
522 GKM-00367 Vũ Văn HùngChuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thứcGDH2023900053
523 GKM-00368 Vũ Văn HùngChuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thứcGDH2023900053
524 GKM-00369 Vũ Văn HùngChuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thứcGDH2023900053
525 GKM-00370 Vũ Văn HùngChuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thứcGDH2023900053
526 GKM-00371 Vũ Văn HùngChuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thứcGDH2023900053
527 GKM-00226 Vũ Văn HùngVật lí 10: (Kết nối tri thức)ĐH Sư phạmH20222200053
528 GKM-00227 Vũ Văn HùngVật lí 10: (Kết nối tri thức)ĐH Sư phạmH20222200053
529 GKM-00228 Vũ Văn HùngVật lí 10: (Kết nối tri thức)ĐH Sư phạmH20222200053
530 GKM-00229 Vũ Văn HùngVật lí 10: (Kết nối tri thức)ĐH Sư phạmH20222200053
531 GKM-00201 Vũ Minh GiangLịch sử 10 - Kết nốiGDH20222300091
532 GKM-00202 Vũ Minh GiangLịch sử 10 - Kết nốiGDH20222300091
533 GKM-00257 Vũ văn HùngChuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối)GDH20231300053
534 GKM-00258 Vũ văn HùngChuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối)GDH20231300053
535 GKM-00259 Vũ văn HùngChuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối)GDH20231300053
536 GKM-00260 Vũ văn HùngChuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối)GDH20231300053
537 GKM-00261 Vũ văn HùngChuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối)GDH20231300053
538 GKM-00262 Vũ văn HùngChuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối)GDH20231300053
539 GKM-00263 Vũ văn HùngChuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối)GDH20231300053