| Stt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Số cá biệt | Nhà XB | Năm XB | Môn loại |
| 1 | Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diều | GKM-00001 | Đại học Sư phạm | 2022 | 91 |
| 2 | Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diều | GKM-00002 | Đại học Sư phạm | 2022 | 91 |
| 3 | Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diều | GKM-00003 | Đại học Sư phạm | 2022 | 91 |
| 4 | Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - Cánh diều | GKM-00004 | Đại học Sư phạm | 2022 | 91 |
| 5 | Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | GKM-00005 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 6 | Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | GKM-00006 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 7 | Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | GKM-00007 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 8 | Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | GKM-00008 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 9 | Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | GKM-00009 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 10 | Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | GKM-00010 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 11 | Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | GKM-00011 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 12 | Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | GKM-00012 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 13 | Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | GKM-00013 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 14 | Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | GKM-00014 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 15 | Lã Nhâm Thìn, Đỗ Ngọc Thống | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | GKM-00015 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 16 | Mai Sỹ Tuấn, Đinh Quang Báo | Chuyên đề học tập Sinh 10 - Cánh diều | GKM-00016 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 17 | Mai Sỹ Tuấn, Đinh Quang Báo | Chuyên đề học tập Sinh 10 - Cánh diều | GKM-00017 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 18 | Mai Sỹ Tuấn, Đinh Quang Báo | Chuyên đề học tập Sinh 10 - Cánh diều | GKM-00018 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 19 | Mai Sỹ Tuấn, Đinh Quang Báo | Chuyên đề học tập Sinh 10 - Cánh diều | GKM-00019 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 20 | Mai Sỹ Tuấn, Đinh Quang Báo | Chuyên đề học tập Sinh 10 - Cánh diều | GKM-00020 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 21 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | GKM-00021 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 22 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | GKM-00022 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 23 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | GKM-00023 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 24 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | GKM-00024 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 25 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | GKM-00025 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 26 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | GKM-00026 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 27 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | GKM-00027 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 28 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | GKM-00028 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 29 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | GKM-00029 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 30 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | GKM-00030 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 31 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | GKM-00031 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 32 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | GKM-00032 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 33 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | GKM-00033 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 34 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 10 - Cánh diều | GKM-00034 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 35 | Nguyễn văn Khánh | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00035 | Đại học Sư phạm | 2022 | 53 |
| 36 | Nguyễn văn Khánh | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00036 | Đại học Sư phạm | 2022 | 53 |
| 37 | Nguyễn văn Khánh | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00037 | Đại học Sư phạm | 2022 | 53 |
| 38 | Nguyễn văn Khánh | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00038 | Đại học Sư phạm | 2022 | 53 |
| 39 | Nguyễn văn Khánh | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00039 | Đại học Sư phạm | 2022 | 53 |
| 40 | Nguyễn văn Khánh | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00040 | Đại học Sư phạm | 2022 | 53 |
| 41 | Nguyễn văn Khánh | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00041 | Đại học Sư phạm | 2022 | 53 |
| 42 | Lê Huy Hoàng | Công nghệ 10 - Thiết kế và Công nghệ (Kết nối tri thức) | GKM-00042 | GD | 2022 | 6 |
| 43 | Lê Huy Hoàng | Công nghệ 10 - Thiết kế và Công nghệ (Kết nối tri thức) | GKM-00043 | GD | 2022 | 6 |
| 44 | Lê Huy Hoàng | Công nghệ 10 - Thiết kế và Công nghệ (Kết nối tri thức) | GKM-00044 | GD | 2022 | 6 |
| 45 | Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00045 | GD | 2022 | 54 |
| 46 | Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00046 | GD | 2022 | 54 |
| 47 | Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00047 | GD | 2022 | 54 |
| 48 | Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00048 | GD | 2022 | 54 |
| 49 | Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00049 | GD | 2022 | 54 |
| 50 | Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00050 | GD | 2022 | 54 |
| 51 | Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00051 | GD | 2022 | 54 |
| 52 | Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00052 | GD | 2022 | 54 |
| 53 | Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00053 | GD | 2022 | 54 |
| 54 | Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00054 | GD | 2022 | 54 |
| 55 | Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00055 | GD | 2022 | 54 |
| 56 | Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00056 | GD | 2022 | 54 |
| 57 | Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00057 | GD | 2022 | 54 |
| 58 | Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00058 | GD | 2022 | 54 |
| 59 | Nguyễn Tất Thắng | Công nghệ 10-Công nghệ trồng trọt (Cánh diều) | GKM-00059 | Đại học Huế | 2022 | 6 |
| 60 | Nguyễn Tất Thắng | Công nghệ 10-Công nghệ trồng trọt (Cánh diều) | GKM-00060 | Đại học Huế | 2022 | 6 |
| 61 | Nguyễn Tất Thắng | Công nghệ 10-Công nghệ trồng trọt (Cánh diều) | GKM-00061 | Đại học Huế | 2022 | 6 |
| 62 | Nguyễn Tất Thắng | Công nghệ 10-Công nghệ trồng trọt (Cánh diều) | GKM-00062 | Đại học Huế | 2022 | 6 |
| 63 | Nguyễn Tất Thắng | Công nghệ 10-Công nghệ trồng trọt (Cánh diều) | GKM-00063 | Đại học Huế | 2022 | 6 |
| 64 | Lê Thông | Địa lí 10 - Cánh diều | GKM-00064 | ĐH Sư phạm | 2022 | 9 |
| 65 | Lê Thông | Địa lí 10 - Cánh diều | GKM-00065 | ĐH Sư phạm | 2022 | 9 |
| 66 | Lê Thông | Địa lí 10 - Cánh diều | GKM-00066 | ĐH Sư phạm | 2022 | 9 |
| 67 | Lê Thông | Địa lí 10 - Cánh diều | GKM-00067 | ĐH Sư phạm | 2022 | 9 |
| 68 | Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diều | GKM-00068 | ĐH Sư phạm | 2022 | 3 |
| 69 | Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diều | GKM-00069 | ĐH Sư phạm | 2022 | 3 |
| 70 | Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diều | GKM-00070 | ĐH Sư phạm | 2022 | 3 |
| 71 | Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diều | GKM-00071 | ĐH Sư phạm | 2022 | 3 |
| 72 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều | GKM-00072 | ĐH Huế | 2022 | 3 |
| 73 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều | GKM-00073 | ĐH Huế | 2022 | 3 |
| 74 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều | GKM-00074 | ĐH Huế | 2022 | 3 |
| 75 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều | GKM-00075 | ĐH Huế | 2022 | 3 |
| 76 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục kinh tế và Pháp luật 10 - Cánh diều | GKM-00076 | ĐH Huế | 2022 | 3 |
| 77 | Lưu Quang Hiệp | Giáo dục Thể chất 10 - Đá cầu (Cánh diều) | GKM-00077 | ĐH Sư phạm | 2022 | 7 |
| 78 | Lưu Quang Hiệp | Giáo dục Thể chất 10 - Đá cầu (Cánh diều) | GKM-00078 | ĐH Sư phạm | 2022 | 7 |
| 79 | Lưu Quang Hiệp | Giáo dục Thể chất 10 - Đá cầu (Cánh diều) | GKM-00079 | ĐH Sư phạm | 2022 | 7 |
| 80 | Lưu Quang Hiệp | Giáo dục Thể chất 10 - Đá cầu (Cánh diều) | GKM-00080 | ĐH Sư phạm | 2022 | 7 |
| 81 | Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Cánh diều | GKM-00081 | ĐH Huế | 2022 | 3 |
| 82 | Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Cánh diều | GKM-00082 | ĐH Huế | 2022 | 3 |
| 83 | Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Cánh diều | GKM-00083 | ĐH Huế | 2022 | 3 |
| 84 | Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Cánh diều | GKM-00084 | ĐH Huế | 2022 | 3 |
| 85 | Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Cánh diều | GKM-00085 | ĐH Huế | 2022 | 3 |
| 86 | Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 10 - Cánh diều | GKM-00086 | ĐH Sư phạm | 2022 | 91 |
| 87 | Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 10 - Cánh diều | GKM-00087 | ĐH Sư phạm | 2022 | 91 |
| 88 | Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 10 - Cánh diều | GKM-00088 | ĐH Sư phạm | 2022 | 91 |
| 89 | Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 10 - Cánh diều | GKM-00089 | ĐH Sư phạm | 2022 | 91 |
| 90 | Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 10 - Cánh diều | GKM-00090 | ĐH Sư phạm | 2022 | 91 |
| 91 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00091 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 92 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00092 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 93 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00093 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 94 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00094 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 95 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00095 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 96 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00096 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 97 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00097 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 98 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00098 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 99 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00099 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 100 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00100 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 101 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00101 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 102 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00102 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 103 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00103 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 104 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00104 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 105 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00105 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 106 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00106 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 107 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00107 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 108 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00108 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 109 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00109 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 110 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00110 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 111 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00111 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 112 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00112 | Đại học Huế | 2022 | 8 |
| 113 | Mai Sỹ Tuấn | Sinh học 10 - Cánh diều | GKM-00113 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 114 | Mai Sỹ Tuấn | Sinh học 10 - Cánh diều | GKM-00114 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 115 | Mai Sỹ Tuấn | Sinh học 10 - Cánh diều | GKM-00115 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 116 | Mai Sỹ Tuấn | Sinh học 10 - Cánh diều | GKM-00116 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 117 | Mai Sỹ Tuấn | Sinh học 10 - Cánh diều | GKM-00117 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 118 | Hồ Sỹ Đàm | Tin học 10 - Cánh diều | GKM-00118 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 119 | Hồ Sỹ Đàm | Tin học 10 - Cánh diều | GKM-00119 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 120 | Hồ Sỹ Đàm | Tin học 10 - Cánh diều | GKM-00120 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 121 | Hồ Sỹ Đàm | Tin học 10 - Cánh diều | GKM-00121 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 122 | Hồ Sỹ Đàm | Tin học 10 - Cánh diều | GKM-00122 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 123 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00123 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 124 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00124 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 125 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00125 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 126 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00126 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 127 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00127 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 128 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00128 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 129 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00129 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 130 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00130 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 131 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00131 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 132 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00132 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 133 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00133 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 134 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00134 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 135 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00135 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 136 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 1 (Cánh diều) | GKM-00136 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 137 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00137 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 138 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00138 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 139 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00139 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 140 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00140 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 141 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00141 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 142 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00142 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 143 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00143 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 144 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00144 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 145 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00145 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 146 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00146 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 147 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00147 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 148 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00148 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 149 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00149 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 150 | Đỗ Đức Thái | Toán 10 - Tập 2 (Cánh diều) | GKM-00150 | Đại học Sư phạm | 2022 | 51 |
| 151 | Nguyễn Văn Khánh | Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00151 | Đại học Sư phạm | 2022 | 53 |
| 152 | Nguyễn Văn Khánh | Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00152 | Đại học Sư phạm | 2022 | 53 |
| 153 | Nguyễn Văn Khánh | Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00153 | Đại học Sư phạm | 2022 | 53 |
| 154 | Nguyễn Văn Khánh | Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00154 | Đại học Sư phạm | 2022 | 53 |
| 155 | Nguyễn Văn Khánh | Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00155 | Đại học Sư phạm | 2022 | 53 |
| 156 | Nguyễn Văn Khánh | Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00156 | Đại học Sư phạm | 2022 | 53 |
| 157 | Nguyễn Văn Khánh | Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00157 | Đại học Sư phạm | 2022 | 53 |
| 158 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | GKM-00158 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 159 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | GKM-00159 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 160 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | GKM-00160 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 161 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | GKM-00161 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 162 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | GKM-00162 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 163 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | GKM-00163 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 164 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | GKM-00164 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 165 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | GKM-00165 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 166 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách học sinh | GKM-00166 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 167 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | GKM-00167 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 168 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | GKM-00168 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 169 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | GKM-00169 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 170 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | GKM-00170 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 171 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | GKM-00171 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 172 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | GKM-00172 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 173 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | GKM-00173 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 174 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | GKM-00174 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 175 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 (Discovery): Sách bài tập | GKM-00175 | Đại học Sư phạm | 2022 | 4 |
| 176 | Mai Sỹ Tuấn | Bài tập Sinh học 10: Cánh diều | GKM-00176 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 177 | Mai Sỹ Tuấn | Bài tập Sinh học 10: Cánh diều | GKM-00177 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 178 | Mai Sỹ Tuấn | Bài tập Sinh học 10: Cánh diều | GKM-00178 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 179 | Mai Sỹ Tuấn | Bài tập Sinh học 10: Cánh diều | GKM-00179 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 180 | Mai Sỹ Tuấn | Bài tập Sinh học 10: Cánh diều | GKM-00180 | Đại học Sư phạm | 2022 | 57 |
| 181 | Nguyễn Văn Khánh | Bài tập Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00181 | ĐH Sư phạm | 2022 | 53 |
| 182 | Nguyễn Văn Khánh | Bài tập Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00182 | ĐH Sư phạm | 2022 | 53 |
| 183 | Nguyễn Văn Khánh | Bài tập Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00183 | ĐH Sư phạm | 2022 | 53 |
| 184 | Nguyễn Văn Khánh | Bài tập Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00184 | ĐH Sư phạm | 2022 | 53 |
| 185 | Nguyễn Văn Khánh | Bài tập Vật lí 10 - Cánh diều | GKM-00185 | ĐH Sư phạm | 2022 | 53 |
| 186 | Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 10 - Kết nối | GKM-00186 | GD | 2022 | 54 |
| 187 | Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 10 - Kết nối | GKM-00187 | GD | 2022 | 54 |
| 188 | Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 10 - Kết nối | GKM-00188 | GD | 2022 | 54 |
| 189 | Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 10 - Kết nối | GKM-00189 | GD | 2022 | 54 |
| 190 | Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 10 - Kết nối | GKM-00190 | GD | 2022 | 54 |
| 191 | Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 10 - Kết nối | GKM-00191 | GD | 2022 | 54 |
| 192 | Lê Kim Long, Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 10 - Kết nối | GKM-00192 | GD | 2022 | 54 |
| 193 | Phạm Văn Lập | Sinh học 10 - Kết nối | GKM-00193 | GD | 2022 | 57 |
| 194 | Phạm Văn Lập | Sinh học 10 - Kết nối | GKM-00194 | GD | 2022 | 57 |
| 195 | Lê Huy Hoàng | Công nghệ trồng trọt 10 - Kết nối | GKM-00195 | GD | 2022 | 6 |
| 196 | Lê Huy Hoàng | Công nghệ trồng trọt 10 - Kết nối | GKM-00196 | GD | 2022 | 6 |
| 197 | Lê Huỳnh | Địa lí 10 - Kết nối | GKM-00197 | GD | 2022 | 9 |
| 198 | Phạm Thế Long | Tin học 10 - Kết nối | GKM-00198 | GD | 2022 | 6T7 |
| 199 | Phạm Thế Long | Tin học 10 - Kết nối | GKM-00199 | GD | 2022 | 6T7 |
| 200 | Phạm Thế Long | Tin học 10 - Kết nối | GKM-00200 | GD | 2022 | 6T7 |
| 201 | Vũ Minh Giang | Lịch sử 10 - Kết nối | GKM-00201 | GD | 2022 | 91 |
| 202 | Vũ Minh Giang | Lịch sử 10 - Kết nối | GKM-00202 | GD | 2022 | 91 |
| 203 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối | GKM-00203 | GD | 2022 | 51 |
| 204 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối | GKM-00204 | GD | 2022 | 51 |
| 205 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối | GKM-00205 | GD | 2022 | 51 |
| 206 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối | GKM-00206 | GD | 2022 | 51 |
| 207 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối | GKM-00207 | GD | 2022 | 51 |
| 208 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối | GKM-00208 | GD | 2022 | 51 |
| 209 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối | GKM-00209 | GD | 2022 | 51 |
| 210 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối | GKM-00210 | GD | 2022 | 51 |
| 211 | Bùi mạnh Hùng | Ngữ Văn 10: Tập 1 - Kết nối | GKM-00211 | GD | 2022 | 8 |
| 212 | Bùi mạnh Hùng | Ngữ Văn 10: Tập 1 - Kết nối | GKM-00212 | GD | 2022 | 8 |
| 213 | Bùi mạnh Hùng | Ngữ Văn 10: Tập 1 - Kết nối | GKM-00213 | GD | 2022 | 8 |
| 214 | Bùi mạnh Hùng | Ngữ Văn 10: Tập 2 - Kết nối | GKM-00214 | GD | 2022 | 8 |
| 215 | Bùi mạnh Hùng | Ngữ Văn 10: Tập 2 - Kết nối | GKM-00215 | GD | 2022 | 8 |
| 216 | Bùi mạnh Hùng | Ngữ Văn 10: Tập 2 - Kết nối | GKM-00216 | GD | 2022 | 8 |
| 217 | Trần Thị Mai Phương | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối | GKM-00217 | GD | 2022 | 373 |
| 218 | Trần Thị Mai Phương | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối | GKM-00218 | GD | 2022 | 373 |
| 219 | Nghiêm Viết Hải | Giáo dục Quốc phòng và An ninh 10 - Kết nối | GKM-00219 | GD | 2022 | 373 |
| 220 | Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ: Thiết kế và công nghệ 10 - Cánh diều | GKM-00220 | ĐH Huế | 2022 | 6T7 |
| 221 | Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ: Thiết kế và công nghệ 10 - Cánh diều | GKM-00221 | ĐH Huế | 2022 | 6T7 |
| 222 | Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Đá cầu (Cánh diều) | GKM-00222 | ĐH Sư phạm | 2022 | 7A8 |
| 223 | Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Đá cầu (Cánh diều) | GKM-00223 | ĐH Sư phạm | 2022 | 7A8 |
| 224 | Trần Thành Huế | Hóa học 10: (Cánh diều) | GKM-00224 | ĐH Sư phạm | 2022 | 54 |
| 225 | Trần Thành Huế | Hóa học 10: (Cánh diều) | GKM-00225 | ĐH Sư phạm | 2022 | 54 |
| 226 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | GKM-00226 | ĐH Sư phạm | 2022 | 53 |
| 227 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | GKM-00227 | ĐH Sư phạm | 2022 | 53 |
| 228 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | GKM-00228 | ĐH Sư phạm | 2022 | 53 |
| 229 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | GKM-00229 | ĐH Sư phạm | 2022 | 53 |
| 230 | Bùi Gia Thịnh | Bài tập Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | GKM-00230 | GD | 2022 | 53 |
| 231 | Bùi Gia Thịnh | Bài tập Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | GKM-00231 | GD | 2022 | 53 |
| 232 | Bùi Gia Thịnh | Bài tập Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | GKM-00232 | GD | 2022 | 53 |
| 233 | Bùi Gia Thịnh | Bài tập Vật lí 10: (Kết nối tri thức) | GKM-00233 | GD | 2022 | 53 |
| 234 | Hồ Sĩ Đàm | Bài tập Tin học 10: (Cánh diều) | GKM-00234 | ĐH Sư phạm | 2023 | 6T7 |
| 235 | Hồ Sĩ Đàm | Bài tập Tin học 10: (Cánh diều) | GKM-00235 | ĐH Sư phạm | 2023 | 6T7 |
| 236 | Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 1: (Cánh diều) | GKM-00236 | ĐH Huế | 2023 | 8 |
| 237 | Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 1: (Cánh diều) | GKM-00237 | ĐH Huế | 2023 | 8 |
| 238 | Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 1: (Cánh diều) | GKM-00238 | ĐH Huế | 2023 | 8 |
| 239 | Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 2: (Cánh diều) | GKM-00239 | ĐH Huế | 2023 | 8 |
| 240 | Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 2: (Cánh diều) | GKM-00240 | ĐH Huế | 2023 | 8 |
| 241 | Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 2: (Cánh diều) | GKM-00241 | ĐH Huế | 2023 | 8 |
| 242 | Hồ Sĩ Đàm | Bài tập Tin học 11 - Khoa học máy tính: (Cánh diều) | GKM-00242 | ĐH Sư phạm | 2023 | 6T7 |
| 243 | Hồ Sĩ Đàm | Bài tập Tin học 11 - Khoa học máy tính: (Cánh diều) | GKM-00243 | ĐH Sư phạm | 2023 | 6T7 |
| 244 | Phạm Huy Dũng | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 1 (Kết nối) | GKM-00244 | GD | 2022 | 8 |
| 245 | Phạm Huy Dũng | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 1 (Kết nối) | GKM-00245 | GD | 2022 | 8 |
| 246 | Phạm Huy Dũng | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 1 (Kết nối) | GKM-00246 | GD | 2022 | 8 |
| 247 | Phạm Huy Dũng | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 2 (Kết nối) | GKM-00247 | GD | 2022 | 8 |
| 248 | Phạm Huy Dũng | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 2 (Kết nối) | GKM-00248 | GD | 2022 | 8 |
| 249 | Phạm Huy Dũng | Bài tập Ngữ văn 10 - Tập 2 (Kết nối) | GKM-00249 | GD | 2022 | 8 |
| 250 | Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 11 - (Kết nối) | GKM-00250 | GD | 2023 | 54 |
| 251 | Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 11 - (Kết nối) | GKM-00251 | GD | 2023 | 54 |
| 252 | Đặng Xuân Thư | Bài tập Hóa học 11 - (Kết nối) | GKM-00252 | GD | 2023 | 54 |
| 253 | Lê Huỳnh | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - (Kết nối) | GKM-00253 | GD | 2023 | 91 |
| 254 | Lê Huỳnh | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - (Kết nối) | GKM-00254 | GD | 2023 | 91 |
| 255 | Lê Huỳnh | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - (Kết nối) | GKM-00255 | GD | 2023 | 91 |
| 256 | Lê Huỳnh | Chuyên đề học tập Địa lí 10 - (Kết nối) | GKM-00256 | GD | 2023 | 91 |
| 257 | Vũ văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối) | GKM-00257 | GD | 2023 | 53 |
| 258 | Vũ văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối) | GKM-00258 | GD | 2023 | 53 |
| 259 | Vũ văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối) | GKM-00259 | GD | 2023 | 53 |
| 260 | Vũ văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối) | GKM-00260 | GD | 2023 | 53 |
| 261 | Vũ văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối) | GKM-00261 | GD | 2023 | 53 |
| 262 | Vũ văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối) | GKM-00262 | GD | 2023 | 53 |
| 263 | Vũ văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 10 - (Kết nối) | GKM-00263 | GD | 2023 | 53 |
| 264 | Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GKM-00264 | GD | 2023 | 51 |
| 265 | Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GKM-00265 | GD | 2023 | 51 |
| 266 | Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GKM-00266 | GD | 2023 | 51 |
| 267 | Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GKM-00267 | GD | 2023 | 51 |
| 268 | Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GKM-00268 | GD | 2023 | 51 |
| 269 | Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GKM-00269 | GD | 2023 | 51 |
| 270 | Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GKM-00270 | GD | 2023 | 51 |
| 271 | Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GKM-00271 | GD | 2023 | 51 |
| 272 | Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GKM-00272 | GD | 2023 | 51 |
| 273 | Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GKM-00273 | GD | 2023 | 51 |
| 274 | Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GKM-00274 | GD | 2023 | 51 |
| 275 | Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GKM-00275 | GD | 2023 | 51 |
| 276 | Hà Huy Khoái | Chuyên đề học tập Toán 10 - (Kết nối) | GKM-00276 | GD | 2023 | 51 |
| 277 | Bùi mạnh Hùng | Ngữ văn 11: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00277 | GD | 2023 | 8 |
| 278 | Bùi mạnh Hùng | Ngữ văn 11: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00278 | GD | 2023 | 8 |
| 279 | Bùi mạnh Hùng | Ngữ văn 11: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00279 | GD | 2023 | 8 |
| 280 | Bùi mạnh Hùng | Ngữ văn 11: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00280 | GD | 2023 | 8 |
| 281 | Bùi mạnh Hùng | Ngữ văn 11: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00281 | GD | 2023 | 8 |
| 282 | Bùi mạnh Hùng | Ngữ văn 11: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00282 | GD | 2023 | 8 |
| 283 | Hồ Sĩ Đàm | Tin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diều | GKM-00283 | GD | 2023 | 6T7 |
| 284 | Hồ Sĩ Đàm | Tin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diều | GKM-00284 | GD | 2023 | 6T7 |
| 285 | Hồ Sĩ Đàm | Tin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diều | GKM-00285 | GD | 2023 | 6T7 |
| 286 | Hồ Sĩ Đàm | Tin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diều | GKM-00286 | GD | 2023 | 6T7 |
| 287 | Hồ Sĩ Đàm | Tin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diều | GKM-00287 | GD | 2023 | 6T7 |
| 288 | Hồ Sĩ Đàm | Tin học 11 - Khoa học máy tính: Cánh diều | GKM-00288 | GD | 2023 | 6T7 |
| 289 | Bùi Gia Thịnh | Bài tập Vật lí 11: Kết nối tri thức | GKM-00289 | GD | 2023 | 53 |
| 290 | Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diều | GKM-00290 | GD | 2023 | 7A8 |
| 291 | Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diều | GKM-00291 | GD | 2023 | 7A8 |
| 292 | Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diều | GKM-00292 | GD | 2023 | 7A8 |
| 293 | Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diều | GKM-00293 | GD | 2023 | 7A8 |
| 294 | Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diều | GKM-00294 | GD | 2023 | 7A8 |
| 295 | Lưu Quang Hiệp | Giáo dục thể chất 10: Cầu lông - Cánh diều | GKM-00295 | GD | 2023 | 7A8 |
| 296 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | GKM-00296 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4N |
| 297 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | GKM-00297 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4N |
| 298 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | GKM-00298 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4N |
| 299 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | GKM-00299 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4N |
| 300 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | GKM-00300 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4N |
| 301 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | GKM-00301 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4N |
| 302 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | GKM-00302 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4N |
| 303 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | GKM-00303 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4N |
| 304 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | GKM-00304 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4N |
| 305 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng Anh 11: Discovery | GKM-00305 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4N |
| 306 | Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa 11 - Cánh diều | GKM-00306 | ĐH Sư phạm | 2023 | 91 |
| 307 | Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa 11 - Cánh diều | GKM-00307 | ĐH Sư phạm | 2023 | 91 |
| 308 | Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa 11 - Cánh diều | GKM-00308 | ĐH Sư phạm | 2023 | 91 |
| 309 | Lê Thông | Chuyên đề học tập Địa 11 - Cánh diều | GKM-00309 | ĐH Sư phạm | 2023 | 91 |
| 310 | Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | GKM-00310 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 311 | Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | GKM-00311 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 312 | Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | GKM-00312 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 313 | Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | GKM-00313 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 314 | Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | GKM-00314 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 315 | Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | GKM-00315 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 316 | Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | GKM-00316 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 317 | Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | GKM-00317 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 318 | Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | GKM-00318 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 319 | Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 11 - Cánh diều | GKM-00319 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 320 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | GKM-00320 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 321 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | GKM-00321 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 322 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | GKM-00322 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 323 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | GKM-00323 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 324 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | GKM-00324 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 325 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | GKM-00325 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 326 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | GKM-00326 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 327 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | GKM-00327 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 328 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | GKM-00328 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 329 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | GKM-00329 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 330 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | GKM-00330 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 331 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | GKM-00331 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 332 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | GKM-00332 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 333 | Đỗ Đức Thái | Chuyên đề học tập Toán 11 - Cánh diều | GKM-00333 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 334 | Phạm Văn Lập | Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00334 | GD | 2023 | 57 |
| 335 | Phạm Văn Lập | Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00335 | GD | 2023 | 57 |
| 336 | Phạm Văn Lập | Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00336 | GD | 2023 | 57 |
| 337 | Phạm Văn Lập | Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00337 | GD | 2023 | 57 |
| 338 | Phạm Văn Lập | Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00338 | GD | 2023 | 57 |
| 339 | Phạm Văn Lập | Chuyên đề học tập Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00339 | GD | 2023 | 57 |
| 340 | Phạm Văn Lập | Chuyên đề học tập Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00340 | GD | 2023 | 57 |
| 341 | Phạm Văn Lập | Chuyên đề học tập Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00341 | GD | 2023 | 57 |
| 342 | Phạm Văn Lập | Chuyên đề học tập Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00342 | GD | 2023 | 57 |
| 343 | Phạm Văn Lập | Chuyên đề học tập Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00343 | GD | 2023 | 57 |
| 344 | Lê Kim Long | Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00344 | GD | 2023 | 54 |
| 345 | Lê Kim Long | Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00345 | GD | 2023 | 54 |
| 346 | Lê Kim Long | Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00346 | GD | 2023 | 54 |
| 347 | Lê Kim Long | Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00347 | GD | 2023 | 54 |
| 348 | Lê Kim Long | Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00348 | GD | 2023 | 54 |
| 349 | Lê Kim Long | Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00349 | GD | 2023 | 54 |
| 350 | Lê Kim Long | Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00350 | GD | 2023 | 54 |
| 351 | Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00351 | GD | 2023 | 54 |
| 352 | Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00352 | GD | 2023 | 54 |
| 353 | Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00353 | GD | 2023 | 54 |
| 354 | Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00354 | GD | 2023 | 54 |
| 355 | Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00355 | GD | 2023 | 54 |
| 356 | Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00356 | GD | 2023 | 54 |
| 357 | Lê Kim Long | Chuyên đề học tập Hóa học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00357 | GD | 2023 | 54 |
| 358 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GKM-00358 | GD | 2023 | 53 |
| 359 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GKM-00359 | GD | 2023 | 53 |
| 360 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GKM-00360 | GD | 2023 | 53 |
| 361 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GKM-00361 | GD | 2023 | 53 |
| 362 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GKM-00362 | GD | 2023 | 53 |
| 363 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GKM-00363 | GD | 2023 | 53 |
| 364 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GKM-00364 | GD | 2023 | 53 |
| 365 | Vũ Văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GKM-00365 | GD | 2023 | 53 |
| 366 | Vũ Văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GKM-00366 | GD | 2023 | 53 |
| 367 | Vũ Văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GKM-00367 | GD | 2023 | 53 |
| 368 | Vũ Văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GKM-00368 | GD | 2023 | 53 |
| 369 | Vũ Văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GKM-00369 | GD | 2023 | 53 |
| 370 | Vũ Văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GKM-00370 | GD | 2023 | 53 |
| 371 | Vũ Văn Hùng | Chuyên đề học tập Vật lí 11 - Kết nối tri thức | GKM-00371 | GD | 2023 | 53 |
| 372 | NGuyễn Tất Thành | Công nghệ 11 (Công nghệ Chăn nuôi) - Cánh diều | GKM-00372 | GD | 2023 | 6T |
| 373 | NGuyễn Tất Thành | Công nghệ 11 (Công nghệ Chăn nuôi) - Cánh diều | GKM-00373 | GD | 2023 | 6T |
| 374 | NGuyễn Tất Thành | Công nghệ 11 (Công nghệ Chăn nuôi) - Cánh diều | GKM-00374 | GD | 2023 | 6T |
| 375 | NGuyễn Tất Thành | Công nghệ 11 (Công nghệ Chăn nuôi) - Cánh diều | GKM-00375 | GD | 2023 | 6T |
| 376 | NGuyễn Tất Thành | Công nghệ 11 (Công nghệ Chăn nuôi) - Cánh diều | GKM-00376 | GD | 2023 | 6T |
| 377 | Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ 11 (Công nghệ Cơ khí) - Cánh diều | GKM-00377 | GD | 2023 | 6T |
| 378 | Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ 11 (Công nghệ Cơ khí) - Cánh diều | GKM-00378 | GD | 2023 | 6T |
| 379 | Nguyễn Trọng Khanh | Công nghệ 11 (Công nghệ Cơ khí) - Cánh diều | GKM-00379 | GD | 2023 | 6T |
| 380 | Lê Thông | Địa lí 11 - Cánh diều | GKM-00380 | GD | 2023 | 91 |
| 381 | Lê Thông | Địa lí 11 - Cánh diều | GKM-00381 | GD | 2023 | 91 |
| 382 | Lê Thông | Địa lí 11 - Cánh diều | GKM-00382 | GD | 2023 | 91 |
| 383 | Lê Thông | Địa lí 11 - Cánh diều | GKM-00383 | GD | 2023 | 91 |
| 384 | Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục Quốc phòng và An ninh 11 - Cánh diều | GKM-00384 | ĐH Sư phạm | 2023 | 373 |
| 385 | Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục Quốc phòng và An ninh 11 - Cánh diều | GKM-00385 | ĐH Sư phạm | 2023 | 373 |
| 386 | Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục Quốc phòng và An ninh 11 - Cánh diều | GKM-00386 | ĐH Sư phạm | 2023 | 373 |
| 387 | Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục Quốc phòng và An ninh 11 - Cánh diều | GKM-00387 | ĐH Sư phạm | 2023 | 373 |
| 388 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 - Cánh diều | GKM-00388 | ĐH Huế | 2023 | 373 |
| 389 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 - Cánh diều | GKM-00389 | ĐH Huế | 2023 | 373 |
| 390 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 - Cánh diều | GKM-00390 | ĐH Huế | 2023 | 373 |
| 391 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 - Cánh diều | GKM-00391 | ĐH Huế | 2023 | 373 |
| 392 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 11 - Cánh diều | GKM-00392 | ĐH Huế | 2023 | 373 |
| 393 | Đinh Quang Ngọc | Giáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diều | GKM-00393 | ĐH Sư phạm | 2023 | 7A8 |
| 394 | Đinh Quang Ngọc | Giáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diều | GKM-00394 | ĐH Sư phạm | 2023 | 7A8 |
| 395 | Đinh Quang Ngọc | Giáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diều | GKM-00395 | ĐH Sư phạm | 2023 | 7A8 |
| 396 | Đinh Quang Ngọc | Giáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diều | GKM-00396 | ĐH Sư phạm | 2023 | 7A8 |
| 397 | Đinh Quang Ngọc | Giáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diều | GKM-00397 | ĐH Sư phạm | 2023 | 7A8 |
| 398 | Đinh Quang Ngọc | Giáo dụcThể chất 11 (Cầu lông) - Cánh diều | GKM-00398 | ĐH Sư phạm | 2023 | 7A8 |
| 399 | Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 - Cánh diều | GKM-00399 | ĐH Sư phạm | 2023 | 373 |
| 400 | Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 - Cánh diều | GKM-00400 | ĐH Sư phạm | 2023 | 373 |
| 401 | Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 - Cánh diều | GKM-00401 | ĐH Sư phạm | 2023 | 373 |
| 402 | Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 - Cánh diều | GKM-00402 | ĐH Sư phạm | 2023 | 373 |
| 403 | Nguyễn Dục Quang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 11 - Cánh diều | GKM-00403 | ĐH Sư phạm | 2023 | 373 |
| 404 | Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 11 - Cánh diều | GKM-00404 | ĐH Sư phạm | 2023 | 9 |
| 405 | Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 11 - Cánh diều | GKM-00405 | ĐH Sư phạm | 2023 | 9 |
| 406 | Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 11 - Cánh diều | GKM-00406 | ĐH Sư phạm | 2023 | 9 |
| 407 | Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 11 - Cánh diều | GKM-00407 | ĐH Sư phạm | 2023 | 9 |
| 408 | Đỗ Thanh Bình | Lịch sử 11 - Cánh diều | GKM-00408 | ĐH Sư phạm | 2023 | 9 |
| 409 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00409 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 410 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00410 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 411 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00411 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 412 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00412 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 413 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00413 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 414 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00414 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 415 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00415 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 416 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00416 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 417 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00417 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 418 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00418 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 419 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00419 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 420 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00420 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 421 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00421 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 422 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00422 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 423 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00423 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 424 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00424 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 425 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00425 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 426 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00426 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 427 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00427 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 428 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00428 | ĐH Sư phạm | 2023 | 8 |
| 429 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00429 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 430 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00430 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 431 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00431 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 432 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00432 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 433 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00433 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 434 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00434 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 435 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00435 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 436 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00436 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 437 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00437 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 438 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00438 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 439 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00439 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 440 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00440 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 441 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00441 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 442 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00442 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 443 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00443 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 444 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00444 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 445 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00445 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 446 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00446 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 447 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00447 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 448 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00448 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 449 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00449 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 450 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00450 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 451 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00451 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 452 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00452 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 453 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00453 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 454 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00454 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 455 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00455 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 456 | Đỗ Đức Thái | Toán11: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00456 | ĐH Sư phạm | 2023 | 51 |
| 457 | Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00457 | ĐH Huế | 2023 | 8 |
| 458 | Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00458 | ĐH Huế | 2023 | 8 |
| 459 | Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00459 | ĐH Huế | 2023 | 8 |
| 460 | Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00460 | ĐH Huế | 2023 | 8 |
| 461 | Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00461 | ĐH Huế | 2023 | 8 |
| 462 | Lã Nhâm Thìn | Bài tập Ngữ văn 10: Tập 2 - Cánh diều | GKM-00462 | ĐH Huế | 2023 | 8 |
| 463 | Phạm Văn Lập | Sinh học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00463 | GD | 2023 | 57 |
| 464 | Phạm Văn Lập | Sinh học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00464 | GD | 2023 | 57 |
| 465 | Phạm Văn Lập | Sinh học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00465 | GD | 2023 | 57 |
| 466 | Phạm Văn Lập | Sinh học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00466 | GD | 2023 | 57 |
| 467 | Phạm Văn Lập | Sinh học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00467 | GD | 2023 | 57 |
| 468 | Lê Huỳnh | Địa lí 10 - Kết nối tri thức | GKM-00468 | GD | 2023 | 91 |
| 469 | Lê Huỳnh | Địa lí 10 - Kết nối tri thức | GKM-00469 | GD | 2023 | 91 |
| 470 | Lê Huỳnh | Địa lí 10 - Kết nối tri thức | GKM-00470 | GD | 2023 | 91 |
| 471 | Lê Huỳnh | Địa lí 10 - Kết nối tri thức | GKM-00471 | GD | 2023 | 91 |
| 472 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 10 - Kết nối tri thức | GKM-00472 | GD | 2023 | 53 |
| 473 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 10 - Kết nối tri thức | GKM-00473 | GD | 2023 | 53 |
| 474 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 10 - Kết nối tri thức | GKM-00474 | GD | 2023 | 53 |
| 475 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 10 - Kết nối tri thức | GKM-00475 | GD | 2023 | 53 |
| 476 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 10 - Kết nối tri thức | GKM-00476 | GD | 2023 | 53 |
| 477 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 10 - Kết nối tri thức | GKM-00477 | GD | 2023 | 53 |
| 478 | Vũ Văn Hùng | Vật lí 10 - Kết nối tri thức | GKM-00478 | GD | 2023 | 53 |
| 479 | Lưu Thu Thủy | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Kết nối tri thức | GKM-00479 | GD | 2023 | 373 |
| 480 | Lưu Thu Thủy | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Kết nối tri thức | GKM-00480 | GD | 2023 | 373 |
| 481 | Lưu Thu Thủy | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Kết nối tri thức | GKM-00481 | GD | 2023 | 373 |
| 482 | Lưu Thu Thủy | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Kết nối tri thức | GKM-00482 | GD | 2023 | 373 |
| 483 | Lưu Thu Thủy | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10 - Kết nối tri thức | GKM-00483 | GD | 2023 | 373 |
| 484 | Vũ Minh Giang | Lịch sử 10 - Kết nối tri thức | GKM-00484 | GD | 2023 | 9 |
| 485 | Vũ Minh Giang | Lịch sử 10 - Kết nối tri thức | GKM-00485 | GD | 2023 | 9 |
| 486 | Vũ Minh Giang | Lịch sử 10 - Kết nối tri thức | GKM-00486 | GD | 2023 | 9 |
| 487 | Vũ Minh Giang | Lịch sử 10 - Kết nối tri thức | GKM-00487 | GD | 2023 | 9 |
| 488 | Vũ Minh Giang | Lịch sử 10 - Kết nối tri thức | GKM-00488 | GD | 2023 | 9 |
| 489 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00489 | GD | 2023 | 51 |
| 490 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00490 | GD | 2023 | 51 |
| 491 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00491 | GD | 2023 | 51 |
| 492 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00492 | GD | 2023 | 51 |
| 493 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00493 | GD | 2023 | 51 |
| 494 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00494 | GD | 2023 | 51 |
| 495 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00495 | GD | 2023 | 51 |
| 496 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00496 | GD | 2023 | 51 |
| 497 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00497 | GD | 2023 | 51 |
| 498 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00498 | GD | 2023 | 51 |
| 499 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00499 | GD | 2023 | 51 |
| 500 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00500 | GD | 2023 | 51 |
| 501 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 1 - Kết nối tri thức | GKM-00501 | GD | 2023 | 51 |
| 502 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00502 | GD | 2023 | 51 |
| 503 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00503 | GD | 2023 | 51 |
| 504 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00504 | GD | 2023 | 51 |
| 505 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00505 | GD | 2023 | 51 |
| 506 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00506 | GD | 2023 | 51 |
| 507 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00507 | GD | 2023 | 51 |
| 508 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00508 | GD | 2023 | 51 |
| 509 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00509 | GD | 2023 | 51 |
| 510 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00510 | GD | 2023 | 51 |
| 511 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00511 | GD | 2023 | 51 |
| 512 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00512 | GD | 2023 | 51 |
| 513 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00513 | GD | 2023 | 51 |
| 514 | Hà Huy Khoái | Toán 10: Tập 2 - Kết nối tri thức | GKM-00514 | GD | 2023 | 51 |
| 515 | Trần Thị Mai Phương | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối tri thức | GKM-00515 | GD | 2023 | 373 |
| 516 | Trần Thị Mai Phương | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối tri thức | GKM-00516 | GD | 2023 | 373 |
| 517 | Trần Thị Mai Phương | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối tri thức | GKM-00517 | GD | 2023 | 373 |
| 518 | Trần Thị Mai Phương | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối tri thức | GKM-00518 | GD | 2023 | 373 |
| 519 | Trần Thị Mai Phương | Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 10 - Kết nối tri thức | GKM-00519 | GD | 2023 | 373 |
| 520 | Phạm văn Lập | Bài tập Sinh học 11 - Kết nối tri thức | GKM-00520 | GD | 2023 | 57 |
| 521 | Lã Nhâm Thìn | Chuyên đề học tập Ngữ văn 10 - Cánh diều | GKM-00521 | GD | 2023 | 8 |
| 522 | Phạm Văn Lập | Bài tập Sinh học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00522 | GD | 2023 | 57 |
| 523 | Phạm Văn Lập | Bài tập Sinh học 10 - Kết nối tri thức | GKM-00523 | GD | 2023 | 57 |
| 524 | Lê Huỳnh | Địa lí 10 - Kết nối tri thức | GKM-00524 | GD | 2023 | 91 |
| 525 | Nguyễn Thiện Minh | Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 - Cánh diều | GKM-00525 | ĐH Sư phạm | 2023 | 373 |
| 526 | Lã Nhâm Thìn | Ngữ văn 10: Tập 1 - Cánh diều | GKM-00526 | ĐH Huế | 2023 | 8 |
| 527 | Hồ Sĩ Đàm | Tin học 10 - Cánh diều | GKM-00527 | ĐH Sư phạm | 2023 | 6T7 |
| 528 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 10 English Discovery WorkBook 10: Sách bài tập | GKM-00528 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4 |
| 529 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery Student's Book: Sách học sinh | GKM-00529 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4 |
| 530 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | GKM-00530 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4 |
| 531 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | GKM-00531 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4 |
| 532 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | GKM-00532 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4 |
| 533 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | GKM-00533 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4 |
| 534 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | GKM-00534 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4 |
| 535 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | GKM-00535 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4 |
| 536 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | GKM-00536 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4 |
| 537 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | GKM-00537 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4 |
| 538 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | GKM-00538 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4 |
| 539 | Trần Thị Lan Anh | Tiếng anh 11 English Discovery WorkBook: Sách bài tập | GKM-00539 | ĐH Sư phạm | 2023 | 4 |